SRI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
9904778 1759 20 Xem chi tiết
9917314 WCM 1759 47 Xem chi tiết
9902112 WCM 1759 13 Xem chi tiết
K
Kodithuwakku, Gihan
9904123 1759 0
9909044 1759 1 Xem chi tiết
W
Walisundara, W M U
9912061 1759 0
M
Massaron, Ramiz
29954320 1758 0
W
Walisundara, U I
9905626 1758 0
W
Weerasinghe, W M G L A
9908820 1758 0
9903933 WFM 1757 21 Xem chi tiết
9947833 1757 4 Xem chi tiết
9914781 1756 18 Xem chi tiết
A
Ashad, Nevan Mishal Mohomed
29933471 1756 0
H
Herath, Chandima Anuradha
9960473 1756 0
J
Jayathillaka, R R G D K
9901132 1756 0
9900870 1756 36 Xem chi tiết
9907971 1755 7 Xem chi tiết
9910689 1755 4 Xem chi tiết
9994912 1755 1 Xem chi tiết
N
Nilanga, D H Malith
9937102 1755 0
Hệ số Elo
1759
Tổng ván đấu
20
Hệ số Elo
1759
Tổng ván đấu
47
Hệ số Elo
1759
Tổng ván đấu
13
K
Kodithuwakku, Gihan
Hệ số Elo
1759
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1759
Tổng ván đấu
1
W
Walisundara, W M U
Hệ số Elo
1759
Tổng ván đấu
0
M
Massaron, Ramiz
Hệ số Elo
1758
Tổng ván đấu
0
W
Walisundara, U I
Hệ số Elo
1758
Tổng ván đấu
0
W
Weerasinghe, W M G L A
Hệ số Elo
1758
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1757
Tổng ván đấu
21
Hệ số Elo
1757
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1756
Tổng ván đấu
18
A
Ashad, Nevan Mishal Mohomed
Hệ số Elo
1756
Tổng ván đấu
0
H
Herath, Chandima Anuradha
Hệ số Elo
1756
Tổng ván đấu
0
J
Jayathillaka, R R G D K
Hệ số Elo
1756
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1756
Tổng ván đấu
36
Hệ số Elo
1755
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1755
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1755
Tổng ván đấu
1
N
Nilanga, D H Malith
Hệ số Elo
1755
Tổng ván đấu
0