SRI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
M
Mehalathan, Sivakumar
9955968 1743 0
9914498 1743 4 Xem chi tiết
V
Vijitharan, V
29907683 1743 0
A
Ananthashayan, Sivalingam
9927018 1742 0
9914137 WCM 1742 4 Xem chi tiết
9976760 1742 1 Xem chi tiết
9931660 1742 10 Xem chi tiết
9948848 1742 3 Xem chi tiết
A
Adhikari, A M M S C
9925511 1741 0
29979897 1741 2 Xem chi tiết
9924329 1741 2 Xem chi tiết
9910220 1741 1 Xem chi tiết
9900390 1740 36 Xem chi tiết
K
Ketipearachchi, Dilanka Hideo
9941169 1740 0
9930981 1740 2 Xem chi tiết
9951687 1740 3 Xem chi tiết
D
Dulanjaya, Shehan
9938095 1739 0
P
Palihakkara, C.r
9916024 1739 0
R
Rathgalla, J M C B
9905898 1739 0
9904387 1739 5 Xem chi tiết
M
Mehalathan, Sivakumar
Hệ số Elo
1743
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1743
Tổng ván đấu
4
V
Vijitharan, V
Hệ số Elo
1743
Tổng ván đấu
0
A
Ananthashayan, Sivalingam
Hệ số Elo
1742
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1742
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1742
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1742
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1742
Tổng ván đấu
3
A
Adhikari, A M M S C
Hệ số Elo
1741
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1741
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1741
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1741
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1740
Tổng ván đấu
36
K
Ketipearachchi, Dilanka Hideo
Hệ số Elo
1740
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1740
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1740
Tổng ván đấu
3
D
Dulanjaya, Shehan
Hệ số Elo
1739
Tổng ván đấu
0
P
Palihakkara, C.r
Hệ số Elo
1739
Tổng ván đấu
0
R
Rathgalla, J M C B
Hệ số Elo
1739
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1739
Tổng ván đấu
5