SRI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
9931180 1825 28 Xem chi tiết
D
Deshapriya, S R
9905758 1825 0
9923810 1825 8 Xem chi tiết
M
Manuranga, G G Niwantha
9930680 1825 0
9903739 1824 4 Xem chi tiết
9927310 1824 5 Xem chi tiết
9901060 1824 24 Xem chi tiết
K
Kulasinghe, S A Nipuna
9907688 1823 0
P
Pesanjith, M T H Sansutha
29905931 1823 0
29953707 WFM 1823 38 Xem chi tiết
9905928 1823 9 Xem chi tiết
9916490 1823 25 Xem chi tiết
9900950 1823 11 Xem chi tiết
W
Weerasekara, Kasun
9903291 1823 0
N
Nissanka, N M Thenura Yasendra
9994181 1821 0
S
Seneviratne, Binura
9908757 1821 0
W
Weerasekara, Dinul Vinsitha
29934737 1821 0
A
Alahakoon, A M C
9912711 1820 0
9907394 1820 9 Xem chi tiết
J
Jayasinghe, J U
9902066 1819 0
Hệ số Elo
1825
Tổng ván đấu
28
D
Deshapriya, S R
Hệ số Elo
1825
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1825
Tổng ván đấu
8
M
Manuranga, G G Niwantha
Hệ số Elo
1825
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1824
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1824
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1824
Tổng ván đấu
24
K
Kulasinghe, S A Nipuna
Hệ số Elo
1823
Tổng ván đấu
0
P
Pesanjith, M T H Sansutha
Hệ số Elo
1823
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1823
Tổng ván đấu
38
Hệ số Elo
1823
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1823
Tổng ván đấu
25
Hệ số Elo
1823
Tổng ván đấu
11
W
Weerasekara, Kasun
Hệ số Elo
1823
Tổng ván đấu
0
N
Nissanka, N M Thenura Yasendra
Hệ số Elo
1821
Tổng ván đấu
0
S
Seneviratne, Binura
Hệ số Elo
1821
Tổng ván đấu
0
W
Weerasekara, Dinul Vinsitha
Hệ số Elo
1821
Tổng ván đấu
0
A
Alahakoon, A M C
Hệ số Elo
1820
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1820
Tổng ván đấu
9
J
Jayasinghe, J U
Hệ số Elo
1819
Tổng ván đấu
0