SLO Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
14632667 1461 1 Xem chi tiết
R
Robic, David
14635011 1461 0
H
Horvat, Arandjela
14651203 1459 0
G
Gombosi, Roland
14656981 1458 0
Z
Zupanic Leksan, Uros
14629593 1457 0
14657830 1456 32 Xem chi tiết
14629232 1456 1 Xem chi tiết
14640082 1456 1 Xem chi tiết
V
Vucak, Vid
14660431 1456 0
B
Beranic, Alisa
14645270 1455 0
14666189 1455 9 Xem chi tiết
14639599 1455 1 Xem chi tiết
O
Okorn, Filip
14626004 1452 0
P
Puz, Jernej
14634651 1450 0
14633647 1449 1 Xem chi tiết
14640660 1447 2 Xem chi tiết
R
Rauh Mohoric, Kris
14676249 1447 0
S
Skarabot, Nik
14640694 1446 0
14628554 1445 33 Xem chi tiết
K
Kampus, Vid
14644479 1445 0
Hệ số Elo
1461
Tổng ván đấu
1
R
Robic, David
Hệ số Elo
1461
Tổng ván đấu
0
H
Horvat, Arandjela
Hệ số Elo
1459
Tổng ván đấu
0
G
Gombosi, Roland
Hệ số Elo
1458
Tổng ván đấu
0
Z
Zupanic Leksan, Uros
Hệ số Elo
1457
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1456
Tổng ván đấu
32
Hệ số Elo
1456
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1456
Tổng ván đấu
1
V
Hệ số Elo
1456
Tổng ván đấu
0
B
Beranic, Alisa
Hệ số Elo
1455
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1455
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1455
Tổng ván đấu
1
O
Okorn, Filip
Hệ số Elo
1452
Tổng ván đấu
0
P
Hệ số Elo
1450
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1449
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1447
Tổng ván đấu
2
R
Rauh Mohoric, Kris
Hệ số Elo
1447
Tổng ván đấu
0
S
Skarabot, Nik
Hệ số Elo
1446
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1445
Tổng ván đấu
33
K
Hệ số Elo
1445
Tổng ván đấu
0