SLO Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
Z
Zlebic, Eva
14642883 1429 0
J
Jakob, Quentin
14655306 1428 0
P
Paternoster, Darja
14629240 1428 0
M
Muzel, Ulla
14638207 1426 0
A
Asic, Nik
14640864 1424 0
K
Kapla, Maksimilijan
14653907 1423 0
Z
Zaletelj, Matej
14631539 1423 0
B
Bizjak, Alexei
14632926 1422 0
L
Lajkovic, Filip
14631091 1421 0
M
Medik, Eva
14645351 1421 0
S
Srebre, Beno
14642506 1420 0
R
Radez, Lucija
14638428 1418 0
L
Likar, Benjamin
14632748 1416 0
U
Urbancic, Marcos Alexander
14687003 1416 0
14637880 1415 5 Xem chi tiết
K
Kitak, Luka
14630010 1414 0
K
Kofol, Rafael
14659220 1414 0
K
Kovse, Neza
14629631 1414 0
M
Morencic, Lara
14658992 1414 0
S
Sterkus, Timi
14660202 1414 0
Z
Hệ số Elo
1429
Tổng ván đấu
0
J
Jakob, Quentin
Hệ số Elo
1428
Tổng ván đấu
0
P
Paternoster, Darja
Hệ số Elo
1428
Tổng ván đấu
0
M
Hệ số Elo
1426
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1424
Tổng ván đấu
0
K
Kapla, Maksimilijan
Hệ số Elo
1423
Tổng ván đấu
0
Z
Zaletelj, Matej
Hệ số Elo
1423
Tổng ván đấu
0
B
Bizjak, Alexei
Hệ số Elo
1422
Tổng ván đấu
0
L
Lajkovic, Filip
Hệ số Elo
1421
Tổng ván đấu
0
M
Hệ số Elo
1421
Tổng ván đấu
0
S
Srebre, Beno
Hệ số Elo
1420
Tổng ván đấu
0
R
Radez, Lucija
Hệ số Elo
1418
Tổng ván đấu
0
L
Likar, Benjamin
Hệ số Elo
1416
Tổng ván đấu
0
U
Urbancic, Marcos Alexander
Hệ số Elo
1416
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1415
Tổng ván đấu
5
K
Hệ số Elo
1414
Tổng ván đấu
0
K
Kofol, Rafael
Hệ số Elo
1414
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
1414
Tổng ván đấu
0
M
Morencic, Lara
Hệ số Elo
1414
Tổng ván đấu
0
S
Sterkus, Timi
Hệ số Elo
1414
Tổng ván đấu
0