SLO Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
O
Oblak, Tija
14650940 1472 0
14638703 1471 9 Xem chi tiết
R
Repar, Domen
14640708 1471 0
N
Napast, Oskar
14666081 1470 0
14673762 1469 9 Xem chi tiết
G
Glavac, Rozle
14644380 1468 0
14610833 1468 2 Xem chi tiết
K
Kramar, Jana
14627493 1468 0
P
Pintaric, Maj
14627957 1468 0
S
Smodis, Jaka
14679736 1468 0
C
Curic, Enej
14634015 1467 0
M
Mitic, Danilo
14650622 1467 0
P
Paveu, Ljubo
14645742 1467 0
Z
Zelj, Lan
14638177 1466 0
S
Setina, Miha
14649217 1465 0
14672278 1463 11 Xem chi tiết
R
Robic, Ziga
14637065 1463 0
14653699 1462 7 Xem chi tiết
P
Plej, Tina
14618672 1462 0
Z
Zupan, Luka
14674785 1462 0
O
Hệ số Elo
1472
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1471
Tổng ván đấu
9
R
Repar, Domen
Hệ số Elo
1471
Tổng ván đấu
0
N
Napast, Oskar
Hệ số Elo
1470
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1469
Tổng ván đấu
9
G
Glavac, Rozle
Hệ số Elo
1468
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1468
Tổng ván đấu
2
K
Kramar, Jana
Hệ số Elo
1468
Tổng ván đấu
0
P
Pintaric, Maj
Hệ số Elo
1468
Tổng ván đấu
0
S
Smodis, Jaka
Hệ số Elo
1468
Tổng ván đấu
0
C
Hệ số Elo
1467
Tổng ván đấu
0
M
Mitic, Danilo
Hệ số Elo
1467
Tổng ván đấu
0
P
Paveu, Ljubo
Hệ số Elo
1467
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1466
Tổng ván đấu
0
S
Setina, Miha
Hệ số Elo
1465
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1463
Tổng ván đấu
11
R
Hệ số Elo
1463
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1462
Tổng ván đấu
7
P
Hệ số Elo
1462
Tổng ván đấu
0
Z
Hệ số Elo
1462
Tổng ván đấu
0