SLO Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Skof, Samo
14638150 1493 0
14670917 1492 9 Xem chi tiết
K
Koritnik, Vid
14640910 1492 0
A
Aleksandrov, Boris
14681323 1491 0
H
Hribar, Mark
14660245 1491 0
K
Kostanjevec, Lovro
14675846 1491 0
S
Slak, Peter
14652633 1491 0
P
Praprotnik Simunic, Izak
14657201 1490 0
S
Storman, Luka
14640716 1489 0
S
Strazisnik, Alja
14635364 1489 0
14683636 1488 16 Xem chi tiết
G
Gorjup, Svit
14646110 1486 0
14674831 1486 8 Xem chi tiết
S
Suhel, Bostjan
14682915 1486 0
Z
Zorko, Lana
14635763 1486 0
14655349 1485 7 Xem chi tiết
J
Jelenic, Jalen
14641798 1484 0
14674432 1483 16 Xem chi tiết
14637944 1483 1 Xem chi tiết
14631555 1482 1 Xem chi tiết
S
Hệ số Elo
1493
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1492
Tổng ván đấu
9
K
Koritnik, Vid
Hệ số Elo
1492
Tổng ván đấu
0
A
Aleksandrov, Boris
Hệ số Elo
1491
Tổng ván đấu
0
H
Hribar, Mark
Hệ số Elo
1491
Tổng ván đấu
0
K
Kostanjevec, Lovro
Hệ số Elo
1491
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
1491
Tổng ván đấu
0
P
Praprotnik Simunic, Izak
Hệ số Elo
1490
Tổng ván đấu
0
S
Storman, Luka
Hệ số Elo
1489
Tổng ván đấu
0
S
Strazisnik, Alja
Hệ số Elo
1489
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1488
Tổng ván đấu
16
G
Gorjup, Svit
Hệ số Elo
1486
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1486
Tổng ván đấu
8
S
Suhel, Bostjan
Hệ số Elo
1486
Tổng ván đấu
0
Z
Hệ số Elo
1486
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1485
Tổng ván đấu
7
J
Jelenic, Jalen
Hệ số Elo
1484
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1483
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
1483
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1482
Tổng ván đấu
1