RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
4152050 IM 2275 265 Xem chi tiết
4125843 FM 2275 29 Xem chi tiết
T
Tsupyrko, Yuri
4154428 2275 0
V
Vilents, Boris
4125444 2275 0
V
Vinetroubov, Dmitrij
4129997 2275 0
4130820 FM 2275 21 Xem chi tiết
4107438 2275 2 Xem chi tiết
4139933 2274 27 Xem chi tiết
4142276 FM 2274 100 Xem chi tiết
4105982 2274 18 Xem chi tiết
D
Dadaev, Halid
4163524 FM 2274 0
4135261 FM 2274 31 Xem chi tiết
K
Klimov, Roman
4168836 2274 0
4164083 WGM 2274 1130 Xem chi tiết
4176944 FM 2274 63 Xem chi tiết
4136934 2274 52 Xem chi tiết
4168054 FM 2274 9 Xem chi tiết
M
Mikhaylov, Yury
4128710 FM 2274 0
34135623 2274 21 Xem chi tiết
4157028 2274 11 Xem chi tiết
Hệ số Elo
2275
Tổng ván đấu
265
Hệ số Elo
2275
Tổng ván đấu
29
T
Tsupyrko, Yuri
Hệ số Elo
2275
Tổng ván đấu
0
V
Vilents, Boris
Hệ số Elo
2275
Tổng ván đấu
0
V
Vinetroubov, Dmitrij
Hệ số Elo
2275
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2275
Tổng ván đấu
21
Hệ số Elo
2275
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
2274
Tổng ván đấu
27
Hệ số Elo
2274
Tổng ván đấu
100
Hệ số Elo
2274
Tổng ván đấu
18
D
Dadaev, Halid
Hệ số Elo
2274
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2274
Tổng ván đấu
31
K
Klimov, Roman
Hệ số Elo
2274
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2274
Tổng ván đấu
1130
Hệ số Elo
2274
Tổng ván đấu
63
Hệ số Elo
2274
Tổng ván đấu
52
Hệ số Elo
2274
Tổng ván đấu
9
M
Mikhaylov, Yury
Hệ số Elo
2274
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2274
Tổng ván đấu
21
Hệ số Elo
2274
Tổng ván đấu
11