RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Stepanov, Alexander P.
4168720 FM 2278 0
B
Bobeyko, Boris
4158784 2277 0
4196392 FM 2277 114 Xem chi tiết
4104358 GM 2277 1167 Xem chi tiết
4158709 2277 31 Xem chi tiết
4143817 2277 5 Xem chi tiết
4136047 FM 2277 115 Xem chi tiết
4133838 2277 27 Xem chi tiết
R
Rudakov, Sergey
4171322 2277 0
34126683 FM 2277 25 Xem chi tiết
4161297 FM 2277 98 Xem chi tiết
4198751 FM 2277 132 Xem chi tiết
A
Akulov, Dmitry
4190270 2276 0
4132262 2276 10 Xem chi tiết
24179922 FM 2276 238 Xem chi tiết
4158806 FM 2276 20 Xem chi tiết
4141423 FM 2276 114 Xem chi tiết
K
Koltsov, Roman
4164253 2276 0
4132947 IM 2276 119 Xem chi tiết
4125380 CM 2276 31 Xem chi tiết
S
Stepanov, Alexander P.
Hệ số Elo
2278
Tổng ván đấu
0
B
Bobeyko, Boris
Hệ số Elo
2277
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2277
Tổng ván đấu
114
Hệ số Elo
2277
Tổng ván đấu
1167
Hệ số Elo
2277
Tổng ván đấu
31
Hệ số Elo
2277
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
2277
Tổng ván đấu
115
Hệ số Elo
2277
Tổng ván đấu
27
R
Rudakov, Sergey
Hệ số Elo
2277
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2277
Tổng ván đấu
25
Hệ số Elo
2277
Tổng ván đấu
98
Hệ số Elo
2277
Tổng ván đấu
132
A
Akulov, Dmitry
Hệ số Elo
2276
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2276
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
2276
Tổng ván đấu
238
Hệ số Elo
2276
Tổng ván đấu
20
Hệ số Elo
2276
Tổng ván đấu
114
K
Koltsov, Roman
Hệ số Elo
2276
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2276
Tổng ván đấu
119
Hệ số Elo
2276
Tổng ván đấu
31