RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
4122216 IM 2276 271 Xem chi tiết
44174209 FM 2276 90 Xem chi tiết
4103351 GM 2276 1076 Xem chi tiết
T
Trofimov, Nikolay
4171535 FM 2276 0
T
Tsilianov, Vladimir
24127345 2276 0
4151704 2275 41 Xem chi tiết
34164550 FM 2275 147 Xem chi tiết
4107322 2275 112 Xem chi tiết
4122313 2275 8 Xem chi tiết
4157745 2275 10 Xem chi tiết
F
Fediakin, Leonid
4188950 2275 0
4119169 2275 5 Xem chi tiết
4118286 2275 7 Xem chi tiết
K
Kalashov, Vladimir N.
4140460 FM 2275 0
K
Krijy, M
4107373 2275 0
K
Kukharenko, Alexey
4163680 2275 0
4130200 FM 2275 17 Xem chi tiết
4181336 FM 2275 41 Xem chi tiết
4146581 2275 101 Xem chi tiết
S
Saunin, Igor
4150112 2275 0
Hệ số Elo
2276
Tổng ván đấu
271
Hệ số Elo
2276
Tổng ván đấu
90
Hệ số Elo
2276
Tổng ván đấu
1076
T
Trofimov, Nikolay
Hệ số Elo
2276
Tổng ván đấu
0
T
Tsilianov, Vladimir
Hệ số Elo
2276
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2275
Tổng ván đấu
41
Hệ số Elo
2275
Tổng ván đấu
147
Hệ số Elo
2275
Tổng ván đấu
112
Hệ số Elo
2275
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
2275
Tổng ván đấu
10
F
Fediakin, Leonid
Hệ số Elo
2275
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2275
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
2275
Tổng ván đấu
7
K
Kalashov, Vladimir N.
Hệ số Elo
2275
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2275
Tổng ván đấu
0
K
Kukharenko, Alexey
Hệ số Elo
2275
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2275
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
2275
Tổng ván đấu
41
Hệ số Elo
2275
Tổng ván đấu
101
S
Saunin, Igor
Hệ số Elo
2275
Tổng ván đấu
0