RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
A
Abramov, Oleg
34143120 1880 0
24197483 1880 27 Xem chi tiết
24105996 1880 132 Xem chi tiết
B
Braliev, Aslan
24197343 1880 0
B
Bukharov, Ilia
4180909 1880 0
B
Burlakov, Sergey
34167622 1880 0
24197653 1880 6 Xem chi tiết
24193895 1880 8 Xem chi tiết
34143413 1880 7 Xem chi tiết
24143774 1880 56 Xem chi tiết
34132195 1880 43 Xem chi tiết
34347445 1880 4 Xem chi tiết
I
Ivanov, Evgeny
24166073 1880 0
44105231 1880 8 Xem chi tiết
K
Kardashov, Artem
34313605 1880 0
K
Kirilchuk, Konstantin
34402144 1880 0
4129164 1880 7 Xem chi tiết
24174645 1880 38 Xem chi tiết
K
Kumarage, Vishva
34187321 1880 0
4143833 1880 51 Xem chi tiết
A
Abramov, Oleg
Hệ số Elo
1880
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1880
Tổng ván đấu
27
Hệ số Elo
1880
Tổng ván đấu
132
B
Braliev, Aslan
Hệ số Elo
1880
Tổng ván đấu
0
B
Bukharov, Ilia
Hệ số Elo
1880
Tổng ván đấu
0
B
Burlakov, Sergey
Hệ số Elo
1880
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1880
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1880
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1880
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1880
Tổng ván đấu
56
Hệ số Elo
1880
Tổng ván đấu
43
Hệ số Elo
1880
Tổng ván đấu
4
I
Ivanov, Evgeny
Hệ số Elo
1880
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1880
Tổng ván đấu
8
K
Kardashov, Artem
Hệ số Elo
1880
Tổng ván đấu
0
K
Kirilchuk, Konstantin
Hệ số Elo
1880
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1880
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1880
Tổng ván đấu
38
K
Kumarage, Vishva
Hệ số Elo
1880
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1880
Tổng ván đấu
51