RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
Kochetkov, Andrey
54175909 1892 0
K
Kozyrev, Alexey A
55616690 1892 0
K
Kravchenko, Alexander V
54179173 1892 0
K
Kuzmenkov, Vasily
44134533 1892 0
4193741 1892 49 Xem chi tiết
4115910 1892 35 Xem chi tiết
4138937 1892 92 Xem chi tiết
24182273 1892 25 Xem chi tiết
M
Malkov, Georgiy
44186304 1892 0
N
Noskov, Igor
34178640 1892 0
34144282 1892 18 Xem chi tiết
34143456 1892 13 Xem chi tiết
24158305 1892 17 Xem chi tiết
R
Rodin, Dmitry
44107021 1892 0
34123030 1892 20 Xem chi tiết
34142050 1892 14 Xem chi tiết
4154371 1892 9 Xem chi tiết
S
Shlychkov, Mikhail
34183750 1892 0
S
Solyannikov, Ivan
55787789 1892 0
S
Suvorov, Sergey
54139473 1892 0
K
Kochetkov, Andrey
Hệ số Elo
1892
Tổng ván đấu
0
K
Kozyrev, Alexey A
Hệ số Elo
1892
Tổng ván đấu
0
K
Kravchenko, Alexander V
Hệ số Elo
1892
Tổng ván đấu
0
K
Kuzmenkov, Vasily
Hệ số Elo
1892
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1892
Tổng ván đấu
49
Hệ số Elo
1892
Tổng ván đấu
35
Hệ số Elo
1892
Tổng ván đấu
92
Hệ số Elo
1892
Tổng ván đấu
25
M
Malkov, Georgiy
Hệ số Elo
1892
Tổng ván đấu
0
N
Noskov, Igor
Hệ số Elo
1892
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1892
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1892
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
1892
Tổng ván đấu
17
R
Rodin, Dmitry
Hệ số Elo
1892
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1892
Tổng ván đấu
20
Hệ số Elo
1892
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
1892
Tổng ván đấu
9
S
Shlychkov, Mikhail
Hệ số Elo
1892
Tổng ván đấu
0
S
Solyannikov, Ivan
Hệ số Elo
1892
Tổng ván đấu
0
S
Suvorov, Sergey
Hệ số Elo
1892
Tổng ván đấu
0