RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
M
Mityukhin, Anatoly
24123110 1893 0
4117204 1893 110 Xem chi tiết
24128708 1893 17 Xem chi tiết
34142158 1893 21 Xem chi tiết
O
Ovakimian, Radik
24123005 1893 0
P
Perfilova, Maria
34146978 1893 0
P
Pogodin, Nikolay
34280030 1893 0
4101316 1893 6 Xem chi tiết
4123719 1893 92 Xem chi tiết
24148350 1893 42 Xem chi tiết
24139599 1893 21 Xem chi tiết
4135482 1893 33 Xem chi tiết
S
Shashkov, Gennady
34104418 1893 0
S
Shastin, Alexander
44104294 1893 0
S
Sheletun, Yakov
44184085 1893 0
S
Simonyakin, Leonid
44188234 1893 0
24163465 1893 9 Xem chi tiết
S
Stepnov, Vladimir
44197780 1893 0
S
Strekha, Aleksandr
24227935 1893 0
24109592 1893 21 Xem chi tiết
M
Mityukhin, Anatoly
Hệ số Elo
1893
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1893
Tổng ván đấu
110
Hệ số Elo
1893
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
1893
Tổng ván đấu
21
O
Ovakimian, Radik
Hệ số Elo
1893
Tổng ván đấu
0
P
Perfilova, Maria
Hệ số Elo
1893
Tổng ván đấu
0
P
Pogodin, Nikolay
Hệ số Elo
1893
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1893
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1893
Tổng ván đấu
92
Hệ số Elo
1893
Tổng ván đấu
42
Hệ số Elo
1893
Tổng ván đấu
21
Hệ số Elo
1893
Tổng ván đấu
33
S
Shashkov, Gennady
Hệ số Elo
1893
Tổng ván đấu
0
S
Shastin, Alexander
Hệ số Elo
1893
Tổng ván đấu
0
S
Sheletun, Yakov
Hệ số Elo
1893
Tổng ván đấu
0
S
Simonyakin, Leonid
Hệ số Elo
1893
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1893
Tổng ván đấu
9
S
Stepnov, Vladimir
Hệ số Elo
1893
Tổng ván đấu
0
S
Strekha, Aleksandr
Hệ số Elo
1893
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1893
Tổng ván đấu
21