RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
24174920 1893 12 Xem chi tiết
T
Tkacheva, Nina
24116661 1893 0
T
Tolkachev, Vladimir
24116874 1893 0
24124559 1893 36 Xem chi tiết
V
Varnakov, Anton
4181662 1893 0
4127587 1893 10 Xem chi tiết
24111732 WCM 1892 115 Xem chi tiết
24186481 1892 98 Xem chi tiết
A
Arutiunian, Artur
44105320 1892 0
24126500 1892 8 Xem chi tiết
B
Berezikov, Artyom
24108804 1892 0
4153138 1892 9 Xem chi tiết
B
Bukchin, Alexander
24179710 1892 0
34141089 1892 55 Xem chi tiết
C
Chernov, Yury Ivan
24155195 1892 0
4116828 1892 9 Xem chi tiết
F
Fomin, Maxim M.
34263179 1892 0
G
Georgiev, Aleksandr
54110351 1892 0
34117684 1892 11 Xem chi tiết
I
Ivanov, Vasilij
4166205 1892 0
Hệ số Elo
1893
Tổng ván đấu
12
T
Tkacheva, Nina
Hệ số Elo
1893
Tổng ván đấu
0
T
Tolkachev, Vladimir
Hệ số Elo
1893
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1893
Tổng ván đấu
36
V
Varnakov, Anton
Hệ số Elo
1893
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1893
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1892
Tổng ván đấu
115
Hệ số Elo
1892
Tổng ván đấu
98
A
Arutiunian, Artur
Hệ số Elo
1892
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1892
Tổng ván đấu
8
B
Berezikov, Artyom
Hệ số Elo
1892
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1892
Tổng ván đấu
9
B
Bukchin, Alexander
Hệ số Elo
1892
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1892
Tổng ván đấu
55
C
Chernov, Yury Ivan
Hệ số Elo
1892
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1892
Tổng ván đấu
9
F
Fomin, Maxim M.
Hệ số Elo
1892
Tổng ván đấu
0
G
Georgiev, Aleksandr
Hệ số Elo
1892
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1892
Tổng ván đấu
11
I
Ivanov, Vasilij
Hệ số Elo
1892
Tổng ván đấu
0