RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
24131547 1904 35 Xem chi tiết
L
Lozovskiy, Mark
34173827 1904 0
4142497 1904 35 Xem chi tiết
M
Minderov, Mikhail
34105015 1904 0
N
Nagovitsin, Peter
4108957 1904 0
44105312 1904 8 Xem chi tiết
R
Ravinskiy, Petr
34116920 1904 0
24161187 1904 56 Xem chi tiết
R
Rubin, Gennady
34203745 1904 0
55807445 1904 9 Xem chi tiết
24154431 1904 29 Xem chi tiết
24122300 1904 34 Xem chi tiết
V
Vargin, Alexander
24110841 1904 0
V
Veprentsev, Valentin
24171913 1904 0
Z
Zimenkov, Nikita
34423559 1904 0
A
Akhryapov, Vladimir P.
24255122 1903 0
A
Alatortsev, Evgeny
44182414 1903 0
44125445 1903 9 Xem chi tiết
4178734 1903 19 Xem chi tiết
B
Badmaev, Sergey
34216782 1903 0
Hệ số Elo
1904
Tổng ván đấu
35
L
Lozovskiy, Mark
Hệ số Elo
1904
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1904
Tổng ván đấu
35
M
Minderov, Mikhail
Hệ số Elo
1904
Tổng ván đấu
0
N
Nagovitsin, Peter
Hệ số Elo
1904
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1904
Tổng ván đấu
8
R
Ravinskiy, Petr
Hệ số Elo
1904
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1904
Tổng ván đấu
56
R
Rubin, Gennady
Hệ số Elo
1904
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1904
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1904
Tổng ván đấu
29
Hệ số Elo
1904
Tổng ván đấu
34
V
Vargin, Alexander
Hệ số Elo
1904
Tổng ván đấu
0
V
Veprentsev, Valentin
Hệ số Elo
1904
Tổng ván đấu
0
Z
Zimenkov, Nikita
Hệ số Elo
1904
Tổng ván đấu
0
A
Akhryapov, Vladimir P.
Hệ số Elo
1903
Tổng ván đấu
0
A
Alatortsev, Evgeny
Hệ số Elo
1903
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1903
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1903
Tổng ván đấu
19
B
Badmaev, Sergey
Hệ số Elo
1903
Tổng ván đấu
0