RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
N
Natsvin, Vyacheslav
24100943 1905 0
24111090 1905 7 Xem chi tiết
P
Pershin, Sergey
24166731 1905 0
P
Pislevich, Aleksandr
44138032 1905 0
4169379 1905 9 Xem chi tiết
4187423 1905 35 Xem chi tiết
4138562 1905 60 Xem chi tiết
R
Ruzanov, Vadim
4101847 1905 0
R
Ryzhkov, Vladimir
54113938 1905 0
S
Samoilov, Vyacheslav
34418059 1905 0
4167066 1905 65 Xem chi tiết
24125970 1905 98 Xem chi tiết
S
Shirman, Mikhail
4178203 1905 0
4193571 1905 45 Xem chi tiết
24109142 1905 9 Xem chi tiết
55653324 WFM 1905 1 Xem chi tiết
24118540 1905 21 Xem chi tiết
24114600 1905 9 Xem chi tiết
T
Tsyrempilov, Naydan
34267859 1905 0
U
Ushakov, Vladimir
34400540 1905 0
N
Natsvin, Vyacheslav
Hệ số Elo
1905
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1905
Tổng ván đấu
7
P
Pershin, Sergey
Hệ số Elo
1905
Tổng ván đấu
0
P
Pislevich, Aleksandr
Hệ số Elo
1905
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1905
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1905
Tổng ván đấu
35
Hệ số Elo
1905
Tổng ván đấu
60
R
Ruzanov, Vadim
Hệ số Elo
1905
Tổng ván đấu
0
R
Ryzhkov, Vladimir
Hệ số Elo
1905
Tổng ván đấu
0
S
Samoilov, Vyacheslav
Hệ số Elo
1905
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1905
Tổng ván đấu
65
Hệ số Elo
1905
Tổng ván đấu
98
S
Shirman, Mikhail
Hệ số Elo
1905
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1905
Tổng ván đấu
45
Hệ số Elo
1905
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1905
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1905
Tổng ván đấu
21
Hệ số Elo
1905
Tổng ván đấu
9
T
Tsyrempilov, Naydan
Hệ số Elo
1905
Tổng ván đấu
0
U
Ushakov, Vladimir
Hệ số Elo
1905
Tổng ván đấu
0