RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
B
Bobokhonov, Rustam
54199140 1903 0
34102164 1903 2 Xem chi tiết
34128406 1903 402 Xem chi tiết
B
Bulatkin, Nikolaiy
24135348 1903 0
24138070 1903 36 Xem chi tiết
C
Chekhov, Anton
24115630 1903 0
4195647 1903 9 Xem chi tiết
24180300 1903 1 Xem chi tiết
D
Danchenko, Vladimir
24115916 1903 0
D
Dubinets, Yuriy
24235350 1903 0
34189022 1903 9 Xem chi tiết
34172847 1903 7 Xem chi tiết
34173452 1903 8 Xem chi tiết
24132047 1903 60 Xem chi tiết
G
Gabibzade, Namaz
24197360 1903 0
G
Gavalidi, Ivan
34129984 1903 0
G
Golovachev, Vasiliy
34107760 1903 0
34116050 1903 9 Xem chi tiết
G
Grishin, Vyacheslav
4120710 1903 0
34291903 1903 56 Xem chi tiết
B
Bobokhonov, Rustam
Hệ số Elo
1903
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1903
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1903
Tổng ván đấu
402
B
Bulatkin, Nikolaiy
Hệ số Elo
1903
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1903
Tổng ván đấu
36
C
Chekhov, Anton
Hệ số Elo
1903
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1903
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1903
Tổng ván đấu
1
D
Danchenko, Vladimir
Hệ số Elo
1903
Tổng ván đấu
0
D
Dubinets, Yuriy
Hệ số Elo
1903
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1903
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1903
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1903
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1903
Tổng ván đấu
60
G
Gabibzade, Namaz
Hệ số Elo
1903
Tổng ván đấu
0
G
Gavalidi, Ivan
Hệ số Elo
1903
Tổng ván đấu
0
G
Golovachev, Vasiliy
Hệ số Elo
1903
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1903
Tổng ván đấu
9
G
Grishin, Vyacheslav
Hệ số Elo
1903
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1903
Tổng ván đấu
56