RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
D
Denisov, Andrei
44127383 1905 0
D
Drobin, Maxim
24284807 1905 0
E
Ershov, Sergey
24224952 1905 0
24171727 1905 18 Xem chi tiết
24135542 1905 28 Xem chi tiết
I
Ivanov, Artemii Al.
34118222 1905 0
24152765 1905 27 Xem chi tiết
K
Khorsev, Alexander
44179901 1905 0
K
Kislov, Georgiy
34216804 1905 0
K
Kochetkova, Anastasia
54106079 1905 0
24129470 1905 33 Xem chi tiết
K
Krivoshein, Vladimir
34132110 1905 0
L
Langer, Boris
24189618 1905 0
24160946 1905 9 Xem chi tiết
54115493 1905 5 Xem chi tiết
M
Makarov, Vladimir M
34370269 1905 0
M
Marakovskaia, Aleksandra
34149594 1905 0
44115911 1905 27 Xem chi tiết
24184225 1905 9 Xem chi tiết
24131539 1905 17 Xem chi tiết
D
Denisov, Andrei
Hệ số Elo
1905
Tổng ván đấu
0
D
Drobin, Maxim
Hệ số Elo
1905
Tổng ván đấu
0
E
Ershov, Sergey
Hệ số Elo
1905
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1905
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1905
Tổng ván đấu
28
I
Ivanov, Artemii Al.
Hệ số Elo
1905
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1905
Tổng ván đấu
27
K
Khorsev, Alexander
Hệ số Elo
1905
Tổng ván đấu
0
K
Kislov, Georgiy
Hệ số Elo
1905
Tổng ván đấu
0
K
Kochetkova, Anastasia
Hệ số Elo
1905
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1905
Tổng ván đấu
33
K
Krivoshein, Vladimir
Hệ số Elo
1905
Tổng ván đấu
0
L
Langer, Boris
Hệ số Elo
1905
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1905
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1905
Tổng ván đấu
5
M
Makarov, Vladimir M
Hệ số Elo
1905
Tổng ván đấu
0
M
Marakovskaia, Aleksandra
Hệ số Elo
1905
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1905
Tổng ván đấu
27
Hệ số Elo
1905
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1905
Tổng ván đấu
17