RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
Y
Yakushkin, Dmitriy
34302425 0 0
Y
Yakushkin, Nikolai
34188603 0 0
Y
Yakushov, Roman
55773150 0 0
Y
Yakutin, Artem
34263527 0 0
Y
Yakutin, Dmitriy
55705227 0 0
Y
Yakutin, Ivan
34265201 0 0
Y
Yakutin, Sergey
54186501 0 0
Y
Yakymchuk, Alisa O
55653499 0 0
Y
Yalaev, Vildan
540004805 0 0
Y
Yalaletdinov, Danil
44128134 0 0
Y
Yalalov, Diniyar
540037860 0 0
Y
Yalalov, Nurshat
34110337 0 0
Y
Yalalov, Tamerlan
522086757 0 0
Y
Yalalova, Soledad
34496858 0 0
Y
Yalangov, Konstantin Ser
522053190 0 0
Y
Yalchigulov, Ildar
34375775 0 0
Y
Yalchigulov, Ramil
24274771 0 0
Y
Yalchugulov, Ramil
54179580 0 0
Y
Yaldygin, Valerii
34210237 0 0
Y
Yaldygin, Vladislav
24177997 0 0
Y
Yakushkin, Dmitriy
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yakushkin, Nikolai
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yakushov, Roman
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yakutin, Artem
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yakutin, Dmitriy
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yakutin, Ivan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yakutin, Sergey
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yakymchuk, Alisa O
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yalaev, Vildan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yalaletdinov, Danil
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yalalov, Diniyar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yalalov, Nurshat
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yalalov, Tamerlan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yalalova, Soledad
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yalangov, Konstantin Ser
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yalchigulov, Ildar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yalchigulov, Ramil
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yalchugulov, Ramil
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yaldygin, Valerii
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yaldygin, Vladislav
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0