RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
Y
Yamacheva, Svetlana
34324925 0 0
Y
Yamaev, Albert
540095924 0 0
Y
Yamaev, Amir
55758240 0 0
Y
Yamaeva, Mariya Ig
540051498 0 0
Y
Yamaeva, Ulia
55776540 0 0
Y
Yamaleev, Amir
34229280 0 0
Y
Yamaleev, Salavat
54142571 0 0
Y
Yamaleev, Vasil
540032744 0 0
Y
Yamaletdinov, Ildar
34138568 0 0
Y
Yamaletdinov, Rustam
34371028 0 0
Y
Yamaletdinov, Rustem
540066720 0 0
Y
Yamaletdinov, Valeriy
34371036 0 0
Y
Yamaliev, Daniel
24231657 0 0
Y
Yamaliev, Danir
44152779 0 0
Y
Yamaliev, Danis
54146666 0 0
Y
Yamaliev, Samir
540088286 0 0
Y
Yamalieva, Suleima
55695671 0 0
Y
Yamalitdinov, Ravil
540030148 0 0
Y
Yamalova, Alfia
4125649 0 0
Y
Yamaltdinov, Ilya
540018466 0 0
Y
Yamacheva, Svetlana
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yamaev, Albert
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yamaev, Amir
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yamaeva, Mariya Ig
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yamaeva, Ulia
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yamaleev, Amir
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yamaleev, Salavat
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yamaleev, Vasil
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yamaletdinov, Ildar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yamaletdinov, Rustam
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yamaletdinov, Rustem
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yamaletdinov, Valeriy
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yamaliev, Daniel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yamaliev, Danir
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yamaliev, Danis
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yamaliev, Samir
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yamalieva, Suleima
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yamalitdinov, Ravil
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yamalova, Alfia
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yamaltdinov, Ilya
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0