RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
Y
Yamaltdinova, Alisa
55789633 0 0
Y
Yamangulov, Radmir
55723144 0 0
Y
Yamanov, Gennady
34155195 0 0
Y
Yamanov, Vyacheslav
34209786 0 0
Y
Yamansarov, Chingiz
540027104 0 0
Y
Yambaev, Andrey
54160650 0 0
Y
Yambaev, Denis
34119830 0 0
Y
Yambaeva, Evelina
34277218 0 0
Y
Yambulatov, Daniil
24265187 0 0
Y
Yambulatov, Dmitriy
34250514 0 0
Y
Yambulatov, Marat
55709133 0 0
Y
Yambylatov, Konstantin
55751776 0 0
Y
Yamchenkova, Liudmila
34141135 0 0
Y
Yamilev, Arslan
522010270 0 0
Y
Yamilov, Denis
55820727 0 0
Y
Yaminov, Emil
34380990 0 0
Y
Yaminov, Tigran
54167264 0 0
Y
Yamoldin, Egor
44139934 0 0
Y
Yampolskiy, Danila
24198889 0 0
Y
Yamschikov, Aleksei
24102652 0 0
Y
Yamaltdinova, Alisa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yamangulov, Radmir
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yamanov, Gennady
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yamanov, Vyacheslav
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yamansarov, Chingiz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yambaev, Andrey
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yambaev, Denis
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yambaeva, Evelina
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yambulatov, Daniil
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yambulatov, Dmitriy
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yambulatov, Marat
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yambylatov, Konstantin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yamchenkova, Liudmila
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yamilev, Arslan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yamilov, Denis
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yaminov, Emil
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yaminov, Tigran
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yamoldin, Egor
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yampolskiy, Danila
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yamschikov, Aleksei
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0