RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
34182117 1921 15 Xem chi tiết
P
Polyakov, Daniil
24162140 1921 0
34156736 1921 4 Xem chi tiết
24161519 1921 9 Xem chi tiết
24187925 1921 1 Xem chi tiết
R
Rybin, Eduard
54116163 1921 0
34165719 1921 30 Xem chi tiết
S
Semenov, Evgenij
24170461 1921 0
S
Sevastyanov, Grigory
44169264 1921 0
34186694 1921 60 Xem chi tiết
24120170 1921 9 Xem chi tiết
24148989 1921 122 Xem chi tiết
4127510 1921 9 Xem chi tiết
S
Starostin, Vladimir
24134465 1921 0
S
Suslov, Aleksei
24154474 1921 0
S
Sychev, Valeriy
34151858 1921 0
T
Terekhin, Vladimir I.
34114545 1921 0
4161157 1921 53 Xem chi tiết
V
Volik, Igor
24115193 1921 0
4159640 1921 105 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1921
Tổng ván đấu
15
P
Polyakov, Daniil
Hệ số Elo
1921
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1921
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1921
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1921
Tổng ván đấu
1
R
Rybin, Eduard
Hệ số Elo
1921
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1921
Tổng ván đấu
30
S
Semenov, Evgenij
Hệ số Elo
1921
Tổng ván đấu
0
S
Sevastyanov, Grigory
Hệ số Elo
1921
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1921
Tổng ván đấu
60
Hệ số Elo
1921
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1921
Tổng ván đấu
122
Hệ số Elo
1921
Tổng ván đấu
9
S
Starostin, Vladimir
Hệ số Elo
1921
Tổng ván đấu
0
S
Suslov, Aleksei
Hệ số Elo
1921
Tổng ván đấu
0
S
Sychev, Valeriy
Hệ số Elo
1921
Tổng ván đấu
0
T
Terekhin, Vladimir I.
Hệ số Elo
1921
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1921
Tổng ván đấu
53
V
Hệ số Elo
1921
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1921
Tổng ván đấu
105