RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
44148941 1921 6 Xem chi tiết
4188608 1921 16 Xem chi tiết
24124605 1921 3 Xem chi tiết
24131938 1921 10 Xem chi tiết
K
Khafizov, Farit
34114081 1921 0
K
Khaliullin, Rinat
24205427 1921 0
K
Kharin, Alexander
24145041 1921 0
K
Kirilichev, Andrey
34101303 1921 0
K
Komyati, Yuri
54128080 1921 0
4196490 1921 17 Xem chi tiết
24109363 1921 27 Xem chi tiết
K
Ktitorov, Vladimir
34111910 1921 0
4120493 FM 1921 85 Xem chi tiết
24119784 1921 26 Xem chi tiết
L
Lozinskiy, Mikhail
34146129 1921 0
M
Makarenko, Nikita
24146293 1921 0
M
Malysheva, Viktoriya
34276858 1921 0
24146617 1921 52 Xem chi tiết
P
Patsyk, Vera
4181417 1921 0
24132675 1921 16 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1921
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1921
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
1921
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1921
Tổng ván đấu
10
K
Khafizov, Farit
Hệ số Elo
1921
Tổng ván đấu
0
K
Khaliullin, Rinat
Hệ số Elo
1921
Tổng ván đấu
0
K
Kharin, Alexander
Hệ số Elo
1921
Tổng ván đấu
0
K
Kirilichev, Andrey
Hệ số Elo
1921
Tổng ván đấu
0
K
Komyati, Yuri
Hệ số Elo
1921
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1921
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
1921
Tổng ván đấu
27
K
Ktitorov, Vladimir
Hệ số Elo
1921
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1921
Tổng ván đấu
85
Hệ số Elo
1921
Tổng ván đấu
26
L
Lozinskiy, Mikhail
Hệ số Elo
1921
Tổng ván đấu
0
M
Makarenko, Nikita
Hệ số Elo
1921
Tổng ván đấu
0
M
Malysheva, Viktoriya
Hệ số Elo
1921
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1921
Tổng ván đấu
52
P
Patsyk, Vera
Hệ số Elo
1921
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1921
Tổng ván đấu
16