RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
G
Gordeev, Ruslan
4153146 1920 0
34115800 1920 9 Xem chi tiết
4185714 1920 51 Xem chi tiết
24176761 1920 18 Xem chi tiết
K
Khokhlov, Pavel
24197181 1920 0
K
Khusnulgatin, Artem
44173644 1920 0
24171816 1920 58 Xem chi tiết
K
Kolosov, Anatoly
4196600 1920 0
K
Kryzhanovskiy, Alexey
54131600 1920 0
4171713 1920 7 Xem chi tiết
4132297 1920 51 Xem chi tiết
K
Kuznetsov, Vladimir I.
44198361 1920 0
L
Lapochkin, Iliya
4184173 1920 0
24169340 1920 17 Xem chi tiết
L
Lomov, Sergey
54139686 1920 0
M
Mamedov, Sirazhudin
34166910 1920 0
M
Merzlikin, Vadim
24146609 1920 0
24185175 1920 1 Xem chi tiết
34350519 1920 9 Xem chi tiết
24109444 1920 63 Xem chi tiết
G
Gordeev, Ruslan
Hệ số Elo
1920
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1920
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1920
Tổng ván đấu
51
Hệ số Elo
1920
Tổng ván đấu
18
K
Khokhlov, Pavel
Hệ số Elo
1920
Tổng ván đấu
0
K
Khusnulgatin, Artem
Hệ số Elo
1920
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1920
Tổng ván đấu
58
K
Kolosov, Anatoly
Hệ số Elo
1920
Tổng ván đấu
0
K
Kryzhanovskiy, Alexey
Hệ số Elo
1920
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1920
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1920
Tổng ván đấu
51
K
Kuznetsov, Vladimir I.
Hệ số Elo
1920
Tổng ván đấu
0
L
Lapochkin, Iliya
Hệ số Elo
1920
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1920
Tổng ván đấu
17
L
Lomov, Sergey
Hệ số Elo
1920
Tổng ván đấu
0
M
Mamedov, Sirazhudin
Hệ số Elo
1920
Tổng ván đấu
0
M
Merzlikin, Vadim
Hệ số Elo
1920
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1920
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1920
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1920
Tổng ván đấu
63