RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
4125770 1922 9 Xem chi tiết
24122599 1922 11 Xem chi tiết
D
Danilkin, Viktor
34129593 1922 0
4107977 1922 8 Xem chi tiết
G
Gagarin, Artem
24164097 1922 0
G
Garin, Vladimir
54158311 1922 0
34124958 1922 8 Xem chi tiết
G
Gorbunov, Yury
24100161 1922 0
I
Ivanov, Alexey
24151947 1922 0
44101457 1922 17 Xem chi tiết
44191189 1922 2 Xem chi tiết
K
Kubarev, Valentin
4173988 1922 0
K
Kuzkin, Aleksandr
24270601 1922 0
54174511 1922 9 Xem chi tiết
L
Loskutov, Ilya
24175846 1922 0
P
Paltseva, Dariya
24188956 1922 0
P
Paschenko, Vitaliy
4113128 1922 0
P
Pokatashkin, Pavel Al.
24130966 1922 0
4152352 1922 35 Xem chi tiết
44199201 1922 9 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1922
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1922
Tổng ván đấu
11
D
Danilkin, Viktor
Hệ số Elo
1922
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1922
Tổng ván đấu
8
G
Gagarin, Artem
Hệ số Elo
1922
Tổng ván đấu
0
G
Garin, Vladimir
Hệ số Elo
1922
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1922
Tổng ván đấu
8
G
Gorbunov, Yury
Hệ số Elo
1922
Tổng ván đấu
0
I
Ivanov, Alexey
Hệ số Elo
1922
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1922
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
1922
Tổng ván đấu
2
K
Kubarev, Valentin
Hệ số Elo
1922
Tổng ván đấu
0
K
Kuzkin, Aleksandr
Hệ số Elo
1922
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1922
Tổng ván đấu
9
L
Loskutov, Ilya
Hệ số Elo
1922
Tổng ván đấu
0
P
Paltseva, Dariya
Hệ số Elo
1922
Tổng ván đấu
0
P
Paschenko, Vitaliy
Hệ số Elo
1922
Tổng ván đấu
0
P
Pokatashkin, Pavel Al.
Hệ số Elo
1922
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1922
Tổng ván đấu
35
Hệ số Elo
1922
Tổng ván đấu
9