RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
M
Musatov, Dmitry
4129318 FM 2311 0
4169158 IM 2311 161 Xem chi tiết
4137027 2311 73 Xem chi tiết
4186095 2311 78 Xem chi tiết
4150309 2311 7 Xem chi tiết
4142861 2311 33 Xem chi tiết
4140338 FM 2311 67 Xem chi tiết
T
Trufanov, Alexandr
4158636 2311 0
4120000 2310 29 Xem chi tiết
B
Bukin, Alexander
24126519 FM 2310 0
4160967 2310 48 Xem chi tiết
4120140 2310 9 Xem chi tiết
4127269 FM 2310 40 Xem chi tiết
4107691 2310 12 Xem chi tiết
4159691 FM 2310 80 Xem chi tiết
S
Sherbakov, Yury
4128397 2310 0
S
Sivjakov, Viktor
4150180 2310 0
Y
Yazovskich, Ivan
4193695 FM 2310 0
4123921 FM 2310 78 Xem chi tiết
24115738 2309 40 Xem chi tiết
M
Musatov, Dmitry
Hệ số Elo
2311
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2311
Tổng ván đấu
161
Hệ số Elo
2311
Tổng ván đấu
73
Hệ số Elo
2311
Tổng ván đấu
78
Hệ số Elo
2311
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
2311
Tổng ván đấu
33
Hệ số Elo
2311
Tổng ván đấu
67
T
Trufanov, Alexandr
Hệ số Elo
2311
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2310
Tổng ván đấu
29
B
Bukin, Alexander
Hệ số Elo
2310
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2310
Tổng ván đấu
48
Hệ số Elo
2310
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
2310
Tổng ván đấu
40
Hệ số Elo
2310
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
2310
Tổng ván đấu
80
S
Sherbakov, Yury
Hệ số Elo
2310
Tổng ván đấu
0
S
Sivjakov, Viktor
Hệ số Elo
2310
Tổng ván đấu
0
Y
Yazovskich, Ivan
Hệ số Elo
2310
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2310
Tổng ván đấu
78
Hệ số Elo
2309
Tổng ván đấu
40