RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
4113373 IM 2309 228 Xem chi tiết
4134249 FM 2309 695 Xem chi tiết
24126047 FM 2309 18 Xem chi tiết
4103068 2309 36 Xem chi tiết
4124553 FM 2309 103 Xem chi tiết
F
Fatjahetdinov, Ravil
4145020 FM 2309 0
4193083 FM 2309 29 Xem chi tiết
4127080 2309 7 Xem chi tiết
I
Ievlev, Yuri P.
4101014 2309 0
I
Iminov, Omar
34110396 FM 2309 0
K
Karmazinovsky, Albert
24110078 FM 2309 0
K
Khnykin, Nikolay
4188853 FM 2309 0
4179714 FM 2309 251 Xem chi tiết
34189049 FM 2309 42 Xem chi tiết
L
Litvinov, Maxim
24157449 2309 0
4115848 IM 2309 117 Xem chi tiết
4169026 2309 175 Xem chi tiết
4181360 IM 2309 244 Xem chi tiết
4115066 FM 2309 99 Xem chi tiết
4126602 FM 2309 161 Xem chi tiết
Hệ số Elo
2309
Tổng ván đấu
228
Hệ số Elo
2309
Tổng ván đấu
695
Hệ số Elo
2309
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
2309
Tổng ván đấu
36
Hệ số Elo
2309
Tổng ván đấu
103
F
Fatjahetdinov, Ravil
Hệ số Elo
2309
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2309
Tổng ván đấu
29
Hệ số Elo
2309
Tổng ván đấu
7
I
Ievlev, Yuri P.
Hệ số Elo
2309
Tổng ván đấu
0
I
Iminov, Omar
Hệ số Elo
2309
Tổng ván đấu
0
K
Karmazinovsky, Albert
Hệ số Elo
2309
Tổng ván đấu
0
K
Khnykin, Nikolay
Hệ số Elo
2309
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2309
Tổng ván đấu
251
Hệ số Elo
2309
Tổng ván đấu
42
L
Litvinov, Maxim
Hệ số Elo
2309
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2309
Tổng ván đấu
117
Hệ số Elo
2309
Tổng ván đấu
175
Hệ số Elo
2309
Tổng ván đấu
244
Hệ số Elo
2309
Tổng ván đấu
99
Hệ số Elo
2309
Tổng ván đấu
161