RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
24133116 2314 25 Xem chi tiết
11601230 2313 16 Xem chi tiết
24112526 FM 2313 88 Xem chi tiết
4186907 FM 2313 16 Xem chi tiết
B
Besedin, Ivan
4149785 FM 2313 0
4167538 FM 2313 74 Xem chi tiết
G
Gabitov, Ravil
24116025 2313 0
G
Galkin, Viacheslav
4154053 2313 0
4166833 FM 2313 93 Xem chi tiết
G
Gorbunov, Ilya
24172430 2313 0
G
Goyhfis, Ilja
4178246 FM 2313 0
4179609 FM 2313 53 Xem chi tiết
4140087 2313 20 Xem chi tiết
V
Vagurin, Sergey
4131231 2313 0
4198743 FM 2313 114 Xem chi tiết
4130235 FM 2313 61 Xem chi tiết
Z
Zhdanovskikh, Vladimir
4160118 2313 0
4139569 FM 2313 329 Xem chi tiết
4127064 2312 23 Xem chi tiết
34322507 2312 9 Xem chi tiết
Hệ số Elo
2314
Tổng ván đấu
25
Hệ số Elo
2313
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
2313
Tổng ván đấu
88
Hệ số Elo
2313
Tổng ván đấu
16
B
Besedin, Ivan
Hệ số Elo
2313
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2313
Tổng ván đấu
74
G
Gabitov, Ravil
Hệ số Elo
2313
Tổng ván đấu
0
G
Galkin, Viacheslav
Hệ số Elo
2313
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2313
Tổng ván đấu
93
G
Gorbunov, Ilya
Hệ số Elo
2313
Tổng ván đấu
0
G
Goyhfis, Ilja
Hệ số Elo
2313
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2313
Tổng ván đấu
53
Hệ số Elo
2313
Tổng ván đấu
20
V
Vagurin, Sergey
Hệ số Elo
2313
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2313
Tổng ván đấu
114
Hệ số Elo
2313
Tổng ván đấu
61
Z
Zhdanovskikh, Vladimir
Hệ số Elo
2313
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2313
Tổng ván đấu
329
Hệ số Elo
2312
Tổng ván đấu
23
Hệ số Elo
2312
Tổng ván đấu
9