RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
24102393 1960 19 Xem chi tiết
M
Merkulov, Andrey
24237639 1960 0
24105481 1960 10 Xem chi tiết
P
Pasechnik, Vladimir
34155039 1960 0
P
Peretyatko, Alexander
24193330 1960 0
24131954 1960 27 Xem chi tiết
S
Shukhankov, Igor
44189575 1960 0
4107500 1960 9 Xem chi tiết
S
Sidyakin, Semen S.
34181889 1960 0
S
Simakov, Andrey
24111597 1960 0
24167169 1960 99 Xem chi tiết
S
Staykin, Mikhail
34400443 1960 0
4162790 1960 75 Xem chi tiết
24198820 1960 62 Xem chi tiết
T
Turbanov, Gennady
24149802 1960 0
34106836 1960 9 Xem chi tiết
V
Vulakh, Valeri
34160083 1960 0
24160784 1960 9 Xem chi tiết
A
Asuev, Sand-Emi
34130443 1959 0
54135931 1959 6 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1960
Tổng ván đấu
19
M
Merkulov, Andrey
Hệ số Elo
1960
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1960
Tổng ván đấu
10
P
Pasechnik, Vladimir
Hệ số Elo
1960
Tổng ván đấu
0
P
Peretyatko, Alexander
Hệ số Elo
1960
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1960
Tổng ván đấu
27
S
Shukhankov, Igor
Hệ số Elo
1960
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1960
Tổng ván đấu
9
S
Sidyakin, Semen S.
Hệ số Elo
1960
Tổng ván đấu
0
S
Simakov, Andrey
Hệ số Elo
1960
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1960
Tổng ván đấu
99
S
Staykin, Mikhail
Hệ số Elo
1960
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1960
Tổng ván đấu
75
Hệ số Elo
1960
Tổng ván đấu
62
T
Turbanov, Gennady
Hệ số Elo
1960
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1960
Tổng ván đấu
9
V
Vulakh, Valeri
Hệ số Elo
1960
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1960
Tổng ván đấu
9
A
Asuev, Sand-Emi
Hệ số Elo
1959
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1959
Tổng ván đấu
6