RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
Y
Yarulina, Vilera
4177797 1961 0
24127051 1961 34 Xem chi tiết
34192058 1961 27 Xem chi tiết
Z
Zherebtsov, Dmitry
24135216 1961 0
4175220 1961 9 Xem chi tiết
4165403 1960 112 Xem chi tiết
A
Atroshenkov, Sergey
24270024 1960 0
B
Bialik, Valery
4113551 1960 0
B
Bochkarev, Sergei
34194794 1960 0
B
Boroznyak, Ivan
44114761 1960 0
24138096 1960 11 Xem chi tiết
B
Busov, Petr
4178050 1960 0
24101982 1960 16 Xem chi tiết
4143523 1960 16 Xem chi tiết
4140770 1960 103 Xem chi tiết
D
Dubrovin, Yury
24151580 1960 0
4194691 1960 28 Xem chi tiết
522065652 1960 11 Xem chi tiết
24167371 1960 9 Xem chi tiết
E
Ershov, Boris Y.
4102606 1960 0
Y
Yarulina, Vilera
Hệ số Elo
1961
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1961
Tổng ván đấu
34
Hệ số Elo
1961
Tổng ván đấu
27
Z
Zherebtsov, Dmitry
Hệ số Elo
1961
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1961
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1960
Tổng ván đấu
112
A
Atroshenkov, Sergey
Hệ số Elo
1960
Tổng ván đấu
0
B
Bialik, Valery
Hệ số Elo
1960
Tổng ván đấu
0
B
Bochkarev, Sergei
Hệ số Elo
1960
Tổng ván đấu
0
B
Boroznyak, Ivan
Hệ số Elo
1960
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1960
Tổng ván đấu
11
B
Busov, Petr
Hệ số Elo
1960
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1960
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
1960
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
1960
Tổng ván đấu
103
D
Dubrovin, Yury
Hệ số Elo
1960
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1960
Tổng ván đấu
28
Hệ số Elo
1960
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1960
Tổng ván đấu
9
E
Ershov, Boris Y.
Hệ số Elo
1960
Tổng ván đấu
0