RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
M
Malyaev, Sergey
4191161 1959 0
M
Mamedov, Dgamil
24156795 1959 0
24115100 1959 2 Xem chi tiết
4111915 1959 25 Xem chi tiết
N
Nikishin, Mikhail
4153189 1959 0
N
Nikitin, Nikolay
54183839 1959 0
O
Osipov, Vladimir Il.
55734871 1959 0
24127043 1959 9 Xem chi tiết
24159492 1959 61 Xem chi tiết
54180910 1959 17 Xem chi tiết
P
Polischuk, Tatiana
4197089 1959 0
P
Popov, Dmitriy
24102229 1959 0
P
Prudnikov, Sergey
24223662 1959 0
24153214 1959 8 Xem chi tiết
24186570 1959 27 Xem chi tiết
24197238 1959 26 Xem chi tiết
S
Sarafanov, Mikhail
4171993 1959 0
24148393 1959 96 Xem chi tiết
34152692 1959 5 Xem chi tiết
S
Sergeev, Gennady
4175689 1959 0
M
Malyaev, Sergey
Hệ số Elo
1959
Tổng ván đấu
0
M
Mamedov, Dgamil
Hệ số Elo
1959
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1959
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1959
Tổng ván đấu
25
N
Nikishin, Mikhail
Hệ số Elo
1959
Tổng ván đấu
0
N
Nikitin, Nikolay
Hệ số Elo
1959
Tổng ván đấu
0
O
Osipov, Vladimir Il.
Hệ số Elo
1959
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1959
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1959
Tổng ván đấu
61
Hệ số Elo
1959
Tổng ván đấu
17
P
Polischuk, Tatiana
Hệ số Elo
1959
Tổng ván đấu
0
P
Popov, Dmitriy
Hệ số Elo
1959
Tổng ván đấu
0
P
Prudnikov, Sergey
Hệ số Elo
1959
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1959
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1959
Tổng ván đấu
27
Hệ số Elo
1959
Tổng ván đấu
26
S
Sarafanov, Mikhail
Hệ số Elo
1959
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1959
Tổng ván đấu
96
Hệ số Elo
1959
Tổng ván đấu
5
S
Sergeev, Gennady
Hệ số Elo
1959
Tổng ván đấu
0