RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
R
Rodichev, Georgy
24130311 1967 0
44153660 1967 54 Xem chi tiết
R
Rusinov, Ruslan
54114357 1967 0
24162175 1967 8 Xem chi tiết
S
Serdiukov, Valentin
4116100 1967 0
24181765 1967 26 Xem chi tiết
24127558 1967 29 Xem chi tiết
S
Surkov, Viktor
24207349 1967 0
4146301 1967 21 Xem chi tiết
T
Terziev, Nikolay
24177920 1967 0
24156310 1967 1 Xem chi tiết
Z
Zaschepin, Yuri
4178424 1967 0
24215317 1967 8 Xem chi tiết
4143329 1967 11 Xem chi tiết
24108774 1966 9 Xem chi tiết
4169166 1966 54 Xem chi tiết
A
Antipov, Alexey
24193046 1966 0
4170253 1966 6 Xem chi tiết
A
Ashitchenko, Alexandr
34160261 1966 0
24153877 1966 4 Xem chi tiết
R
Rodichev, Georgy
Hệ số Elo
1967
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1967
Tổng ván đấu
54
R
Rusinov, Ruslan
Hệ số Elo
1967
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1967
Tổng ván đấu
8
S
Serdiukov, Valentin
Hệ số Elo
1967
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1967
Tổng ván đấu
26
Hệ số Elo
1967
Tổng ván đấu
29
S
Surkov, Viktor
Hệ số Elo
1967
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1967
Tổng ván đấu
21
T
Terziev, Nikolay
Hệ số Elo
1967
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1967
Tổng ván đấu
1
Z
Zaschepin, Yuri
Hệ số Elo
1967
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1967
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1967
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1966
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1966
Tổng ván đấu
54
A
Antipov, Alexey
Hệ số Elo
1966
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1966
Tổng ván đấu
6
A
Ashitchenko, Alexandr
Hệ số Elo
1966
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1966
Tổng ván đấu
4