RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
24161047 1966 20 Xem chi tiết
4176111 1966 1 Xem chi tiết
4176286 1966 9 Xem chi tiết
24107204 1966 11 Xem chi tiết
B
Boshnjak, Taras
24142930 1966 0
B
Bulgakov, Sergey
4185285 1966 0
4125860 1966 9 Xem chi tiết
B
Busurin, Sergey
24193070 1966 0
34157821 1966 9 Xem chi tiết
C
Chusin, Gennady
34183954 1966 0
D
Danilov, Alehey
54104149 1966 0
F
Fedorova, Anna A.
24183873 1966 0
F
Fominov, Alexander
24120545 1966 0
4147065 1966 18 Xem chi tiết
24183636 1966 43 Xem chi tiết
24170410 1966 37 Xem chi tiết
G
Guzov, Oleg
44188137 1966 0
24102202 1966 15 Xem chi tiết
K
Kadyrov, Akylbek
24206539 1966 0
K
Karamychev, Vladislav
44148844 1966 0
Hệ số Elo
1966
Tổng ván đấu
20
Hệ số Elo
1966
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1966
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1966
Tổng ván đấu
11
B
Boshnjak, Taras
Hệ số Elo
1966
Tổng ván đấu
0
B
Bulgakov, Sergey
Hệ số Elo
1966
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1966
Tổng ván đấu
9
B
Busurin, Sergey
Hệ số Elo
1966
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1966
Tổng ván đấu
9
C
Chusin, Gennady
Hệ số Elo
1966
Tổng ván đấu
0
D
Danilov, Alehey
Hệ số Elo
1966
Tổng ván đấu
0
F
Fedorova, Anna A.
Hệ số Elo
1966
Tổng ván đấu
0
F
Fominov, Alexander
Hệ số Elo
1966
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1966
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1966
Tổng ván đấu
43
Hệ số Elo
1966
Tổng ván đấu
37
G
Hệ số Elo
1966
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1966
Tổng ván đấu
15
K
Kadyrov, Akylbek
Hệ số Elo
1966
Tổng ván đấu
0
K
Karamychev, Vladislav
Hệ số Elo
1966
Tổng ván đấu
0