RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
24125032 1968 8 Xem chi tiết
P
Pobereznik, Grigory
24147575 1968 0
4135679 1968 5 Xem chi tiết
4199138 1968 45 Xem chi tiết
P
Pukhov, Alexander
34104795 1968 0
P
Pyatakov, Nikita
24176230 1968 0
S
Safronova, Aleksandra
34166375 1968 0
4140915 1968 29 Xem chi tiết
34108910 1968 9 Xem chi tiết
4123735 1968 18 Xem chi tiết
S
Sidorovskiy, Mark
34123978 1968 0
24103292 1968 11 Xem chi tiết
24152420 1968 25 Xem chi tiết
S
Suvorov, Nikolay
4196236 1968 0
T
Tanov, Artur
34494170 1968 0
4112881 1968 8 Xem chi tiết
4164962 1968 47 Xem chi tiết
24132403 1968 89 Xem chi tiết
V
Valitov, Eldar
24177962 1968 0
V
Vasiliev, Ivan Dm
55692672 1968 0
Hệ số Elo
1968
Tổng ván đấu
8
P
Pobereznik, Grigory
Hệ số Elo
1968
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1968
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1968
Tổng ván đấu
45
P
Pukhov, Alexander
Hệ số Elo
1968
Tổng ván đấu
0
P
Pyatakov, Nikita
Hệ số Elo
1968
Tổng ván đấu
0
S
Safronova, Aleksandra
Hệ số Elo
1968
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1968
Tổng ván đấu
29
Hệ số Elo
1968
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1968
Tổng ván đấu
18
S
Sidorovskiy, Mark
Hệ số Elo
1968
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1968
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1968
Tổng ván đấu
25
S
Suvorov, Nikolay
Hệ số Elo
1968
Tổng ván đấu
0
T
Tanov, Artur
Hệ số Elo
1968
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1968
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1968
Tổng ván đấu
47
Hệ số Elo
1968
Tổng ván đấu
89
V
Valitov, Eldar
Hệ số Elo
1968
Tổng ván đấu
0
V
Vasiliev, Ivan Dm
Hệ số Elo
1968
Tổng ván đấu
0