RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
Z
Zaborsky, Mikhail
54139619 1969 0
Z
Zamyshlyaev, Valentin
34139491 1969 0
Z
Zjablitskaja, Jana
4183509 1969 0
24127264 1968 60 Xem chi tiết
4157877 1968 36 Xem chi tiết
B
Belenkiy, Leonid
24123811 1968 0
B
Belov, Igor
24137855 1968 0
4169840 1968 15 Xem chi tiết
24155063 1968 8 Xem chi tiết
C
Chesnokov, Nikolay
4137248 1968 0
24160997 1968 27 Xem chi tiết
D
Djakov, Andrey
24113999 1968 0
D
Dolgov, Yaroslav
4187954 1968 0
D
Dozorets, Stas
4116585 1968 0
24157511 1968 29 Xem chi tiết
24103160 1968 42 Xem chi tiết
24104639 1968 15 Xem chi tiết
24178179 1968 5 Xem chi tiết
34347003 1968 5 Xem chi tiết
G
Gorshkov, Vitaliy
34133655 1968 0
Z
Zaborsky, Mikhail
Hệ số Elo
1969
Tổng ván đấu
0
Z
Zamyshlyaev, Valentin
Hệ số Elo
1969
Tổng ván đấu
0
Z
Zjablitskaja, Jana
Hệ số Elo
1969
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1968
Tổng ván đấu
60
Hệ số Elo
1968
Tổng ván đấu
36
B
Belenkiy, Leonid
Hệ số Elo
1968
Tổng ván đấu
0
B
Hệ số Elo
1968
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1968
Tổng ván đấu
15
Hệ số Elo
1968
Tổng ván đấu
8
C
Chesnokov, Nikolay
Hệ số Elo
1968
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1968
Tổng ván đấu
27
D
Djakov, Andrey
Hệ số Elo
1968
Tổng ván đấu
0
D
Dolgov, Yaroslav
Hệ số Elo
1968
Tổng ván đấu
0
D
Dozorets, Stas
Hệ số Elo
1968
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1968
Tổng ván đấu
29
Hệ số Elo
1968
Tổng ván đấu
42
Hệ số Elo
1968
Tổng ván đấu
15
Hệ số Elo
1968
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1968
Tổng ván đấu
5
G
Gorshkov, Vitaliy
Hệ số Elo
1968
Tổng ván đấu
0