RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
4151712 2054 108 Xem chi tiết
4173902 2054 31 Xem chi tiết
4108248 2054 74 Xem chi tiết
4191340 2053 19 Xem chi tiết
4183789 2053 9 Xem chi tiết
C
Chuprov, Mikhail
24207322 2053 0
D
Demin, Valeri
24166049 2053 0
E
Eremeev, Nikolay
4157729 2053 0
24103675 2053 19 Xem chi tiết
24106038 2053 18 Xem chi tiết
4104471 IM 2053 879 Xem chi tiết
54156513 2053 19 Xem chi tiết
4111443 WGM 2053 93 Xem chi tiết
24136697 2053 36 Xem chi tiết
G
Gulinin, Oleg
34135593 2053 0
34112950 2053 21 Xem chi tiết
K
Kukharskiy, Sergey
24121584 2053 0
M
Malikov, Pavel
4124502 2053 0
24125350 2053 36 Xem chi tiết
P
Poushkova, N.
4134770 2053 0
Hệ số Elo
2054
Tổng ván đấu
108
Hệ số Elo
2054
Tổng ván đấu
31
Hệ số Elo
2054
Tổng ván đấu
74
Hệ số Elo
2053
Tổng ván đấu
19
Hệ số Elo
2053
Tổng ván đấu
9
C
Chuprov, Mikhail
Hệ số Elo
2053
Tổng ván đấu
0
D
Demin, Valeri
Hệ số Elo
2053
Tổng ván đấu
0
E
Eremeev, Nikolay
Hệ số Elo
2053
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2053
Tổng ván đấu
19
Hệ số Elo
2053
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
2053
Tổng ván đấu
879
Hệ số Elo
2053
Tổng ván đấu
19
Hệ số Elo
2053
Tổng ván đấu
93
Hệ số Elo
2053
Tổng ván đấu
36
G
Gulinin, Oleg
Hệ số Elo
2053
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2053
Tổng ván đấu
21
K
Kukharskiy, Sergey
Hệ số Elo
2053
Tổng ván đấu
0
M
Malikov, Pavel
Hệ số Elo
2053
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2053
Tổng ván đấu
36
P
Poushkova, N.
Hệ số Elo
2053
Tổng ván đấu
0