RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
4172647 2052 13 Xem chi tiết
I
Ibragimov, Rizvan
24164313 2052 0
24103799 2052 41 Xem chi tiết
I
Ivanov, Sergey
4115376 2052 0
K
Kapitonov, Nikolai
34211594 2052 0
4120531 2052 8 Xem chi tiết
K
Kokarev, Denis
4182979 2052 0
24132349 2052 8 Xem chi tiết
24100269 2052 140 Xem chi tiết
K
Kuular, Adygzhi
24119768 2052 0
24178047 2052 36 Xem chi tiết
34126195 2052 76 Xem chi tiết
24293520 2052 9 Xem chi tiết
24120596 WFM 2052 142 Xem chi tiết
34115843 WFM 2052 55 Xem chi tiết
P
Postnikova, Ludmila
4190033 2052 0
24102547 WFM 2052 53 Xem chi tiết
S
Shishkin, Vladislav
24296481 2052 0
S
Shitin, Vladislav
4196180 2052 0
S
Shkolov, Alexander
4178904 2052 0
Hệ số Elo
2052
Tổng ván đấu
13
I
Ibragimov, Rizvan
Hệ số Elo
2052
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2052
Tổng ván đấu
41
I
Ivanov, Sergey
Hệ số Elo
2052
Tổng ván đấu
0
K
Kapitonov, Nikolai
Hệ số Elo
2052
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2052
Tổng ván đấu
8
K
Kokarev, Denis
Hệ số Elo
2052
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2052
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
2052
Tổng ván đấu
140
K
Kuular, Adygzhi
Hệ số Elo
2052
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2052
Tổng ván đấu
36
Hệ số Elo
2052
Tổng ván đấu
76
Hệ số Elo
2052
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
2052
Tổng ván đấu
142
Hệ số Elo
2052
Tổng ván đấu
55
P
Postnikova, Ludmila
Hệ số Elo
2052
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2052
Tổng ván đấu
53
S
Shishkin, Vladislav
Hệ số Elo
2052
Tổng ván đấu
0
S
Shitin, Vladislav
Hệ số Elo
2052
Tổng ván đấu
0
S
Shkolov, Alexander
Hệ số Elo
2052
Tổng ván đấu
0