RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
4144562 2054 5 Xem chi tiết
24166944 2054 18 Xem chi tiết
4191307 2054 9 Xem chi tiết
24265942 2054 16 Xem chi tiết
24145106 2054 39 Xem chi tiết
K
Kirillov, Igor
24130494 2054 0
4182995 2054 75 Xem chi tiết
4183010 2054 32 Xem chi tiết
K
Kudashov, Egor
24139785 2054 0
4194225 2054 2 Xem chi tiết
L
Lobanov, Nikolay
4154835 2054 0
4178602 2054 9 Xem chi tiết
M
Mochalov, Viacheslav
4185994 2054 0
24124508 2054 1 Xem chi tiết
O
Orlov, Petr
4118502 2054 0
O
Ostatiuk, Pavel
24119890 2054 0
4120345 2054 18 Xem chi tiết
4110633 2054 23 Xem chi tiết
P
Philippov, Roman
4153529 2054 0
4182456 2054 3 Xem chi tiết
Hệ số Elo
2054
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
2054
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
2054
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
2054
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
2054
Tổng ván đấu
39
K
Kirillov, Igor
Hệ số Elo
2054
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2054
Tổng ván đấu
75
Hệ số Elo
2054
Tổng ván đấu
32
K
Kudashov, Egor
Hệ số Elo
2054
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2054
Tổng ván đấu
2
L
Lobanov, Nikolay
Hệ số Elo
2054
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2054
Tổng ván đấu
9
M
Mochalov, Viacheslav
Hệ số Elo
2054
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2054
Tổng ván đấu
1
O
Orlov, Petr
Hệ số Elo
2054
Tổng ván đấu
0
O
Ostatiuk, Pavel
Hệ số Elo
2054
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2054
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
2054
Tổng ván đấu
23
P
Philippov, Roman
Hệ số Elo
2054
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2054
Tổng ván đấu
3