RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
Kudashov, Egor
24139785 2054 0
4194225 2054 2 Xem chi tiết
L
Lobanov, Nikolay
4154835 2054 0
24294764 2054 1 Xem chi tiết
4178602 2054 9 Xem chi tiết
M
Mochalov, Viacheslav
4185994 2054 0
O
Orlov, Petr
4118502 2054 0
O
Ostatiuk, Pavel
24119890 2054 0
4120345 2054 18 Xem chi tiết
4110633 2054 23 Xem chi tiết
P
Philippov, Roman
4153529 2054 0
4182456 2054 3 Xem chi tiết
R
Ravkin, Ivan
24130796 2054 0
24157660 2054 91 Xem chi tiết
S
Sintialev, Sergey V.
4188713 2054 0
S
Slonskiy, Evgeniy
34242155 2054 0
S
Sudnitsin, Nikolai
4147928 2054 0
4130162 2054 9 Xem chi tiết
4112938 2054 11 Xem chi tiết
T
Tyidikov, Anatoly
4142306 2054 0
K
Kudashov, Egor
Hệ số Elo
2054
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2054
Tổng ván đấu
2
L
Lobanov, Nikolay
Hệ số Elo
2054
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2054
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
2054
Tổng ván đấu
9
M
Mochalov, Viacheslav
Hệ số Elo
2054
Tổng ván đấu
0
O
Orlov, Petr
Hệ số Elo
2054
Tổng ván đấu
0
O
Ostatiuk, Pavel
Hệ số Elo
2054
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2054
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
2054
Tổng ván đấu
23
P
Philippov, Roman
Hệ số Elo
2054
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2054
Tổng ván đấu
3
R
Ravkin, Ivan
Hệ số Elo
2054
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2054
Tổng ván đấu
91
S
Sintialev, Sergey V.
Hệ số Elo
2054
Tổng ván đấu
0
S
Slonskiy, Evgeniy
Hệ số Elo
2054
Tổng ván đấu
0
S
Sudnitsin, Nikolai
Hệ số Elo
2054
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2054
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
2054
Tổng ván đấu
11
T
Tyidikov, Anatoly
Hệ số Elo
2054
Tổng ván đấu
0