RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
G
Gangin, Mikhail
34102962 2055 0
24137944 2055 22 Xem chi tiết
I
Ibragimov, Baterzian
24139327 2055 0
24116190 2055 82 Xem chi tiết
K
Kireev, Vladimir
24241857 2055 0
L
Leontieva, Raisa
4158482 2055 0
M
Makotin, Evgeny
24146331 2055 0
M
Melnikov, Roman Y.
24110353 2055 0
4178610 2055 8 Xem chi tiết
M
Morgunov, Ivan
24119148 2055 0
24153796 WFM 2055 86 Xem chi tiết
4120191 2055 15 Xem chi tiết
34111422 WFM 2055 138 Xem chi tiết
24116157 2055 178 Xem chi tiết
4191919 2055 18 Xem chi tiết
4136098 FM 2055 57 Xem chi tiết
4168208 2055 1 Xem chi tiết
4188233 2055 108 Xem chi tiết
4124847 2055 8 Xem chi tiết
S
Segal, Lev I.
4121287 2055 0
G
Gangin, Mikhail
Hệ số Elo
2055
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2055
Tổng ván đấu
22
I
Ibragimov, Baterzian
Hệ số Elo
2055
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2055
Tổng ván đấu
82
K
Kireev, Vladimir
Hệ số Elo
2055
Tổng ván đấu
0
L
Leontieva, Raisa
Hệ số Elo
2055
Tổng ván đấu
0
M
Makotin, Evgeny
Hệ số Elo
2055
Tổng ván đấu
0
M
Melnikov, Roman Y.
Hệ số Elo
2055
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2055
Tổng ván đấu
8
M
Morgunov, Ivan
Hệ số Elo
2055
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2055
Tổng ván đấu
86
Hệ số Elo
2055
Tổng ván đấu
15
Hệ số Elo
2055
Tổng ván đấu
138
Hệ số Elo
2055
Tổng ván đấu
178
Hệ số Elo
2055
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
2055
Tổng ván đấu
57
Hệ số Elo
2055
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
2055
Tổng ván đấu
108
Hệ số Elo
2055
Tổng ván đấu
8
S
Segal, Lev I.
Hệ số Elo
2055
Tổng ván đấu
0