RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
T
Trofimov, Maksim
4103440 2056 0
4187598 2056 59 Xem chi tiết
Y
Yudin, Viacheslav
4187253 2056 0
24142700 2055 9 Xem chi tiết
4140354 2055 74 Xem chi tiết
24125652 2055 22 Xem chi tiết
24280810 2055 27 Xem chi tiết
24160091 2055 28 Xem chi tiết
G
Gangin, Mikhail
34102962 2055 0
24137944 2055 22 Xem chi tiết
I
Ibragimov, Baterzian
24139327 2055 0
24116190 2055 82 Xem chi tiết
K
Kireev, Vladimir
24241857 2055 0
L
Leontieva, Raisa
4158482 2055 0
M
Makotin, Evgeny
24146331 2055 0
M
Melnikov, Roman Y.
24110353 2055 0
M
Morgunov, Ivan
24119148 2055 0
24153796 WFM 2055 86 Xem chi tiết
M
Murashko, Vasiliy
34406867 2055 0
4120191 2055 15 Xem chi tiết
T
Trofimov, Maksim
Hệ số Elo
2056
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2056
Tổng ván đấu
59
Y
Yudin, Viacheslav
Hệ số Elo
2056
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2055
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
2055
Tổng ván đấu
74
Hệ số Elo
2055
Tổng ván đấu
22
Hệ số Elo
2055
Tổng ván đấu
27
Hệ số Elo
2055
Tổng ván đấu
28
G
Gangin, Mikhail
Hệ số Elo
2055
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2055
Tổng ván đấu
22
I
Ibragimov, Baterzian
Hệ số Elo
2055
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2055
Tổng ván đấu
82
K
Kireev, Vladimir
Hệ số Elo
2055
Tổng ván đấu
0
L
Leontieva, Raisa
Hệ số Elo
2055
Tổng ván đấu
0
M
Makotin, Evgeny
Hệ số Elo
2055
Tổng ván đấu
0
M
Melnikov, Roman Y.
Hệ số Elo
2055
Tổng ván đấu
0
M
Morgunov, Ivan
Hệ số Elo
2055
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2055
Tổng ván đấu
86
M
Murashko, Vasiliy
Hệ số Elo
2055
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2055
Tổng ván đấu
15