RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
Kunin, Pavel
34107093 2064 0
24106992 2064 28 Xem chi tiết
24113255 2064 66 Xem chi tiết
24132659 2064 29 Xem chi tiết
24113468 2064 48 Xem chi tiết
O
Oborotov, Vadim
4196031 2064 0
4162641 2064 47 Xem chi tiết
4135024 2064 23 Xem chi tiết
P
Popov, Sergey S
4128532 2064 0
S
Selyanin, Oleg
34108928 2064 0
4103750 2064 55 Xem chi tiết
34134767 2064 13 Xem chi tiết
24209155 2064 10 Xem chi tiết
34267840 2064 10 Xem chi tiết
4196350 2064 53 Xem chi tiết
T
Tihomirov, Aleksey
54122627 2064 0
34137553 2064 9 Xem chi tiết
U
Uvarovsky, Artem
24151556 2064 0
V
Vikulov, Alexander V
55784232 2064 0
24192210 WFM 2064 31 Xem chi tiết
K
Kunin, Pavel
Hệ số Elo
2064
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2064
Tổng ván đấu
28
Hệ số Elo
2064
Tổng ván đấu
66
Hệ số Elo
2064
Tổng ván đấu
29
Hệ số Elo
2064
Tổng ván đấu
48
O
Oborotov, Vadim
Hệ số Elo
2064
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2064
Tổng ván đấu
47
Hệ số Elo
2064
Tổng ván đấu
23
P
Popov, Sergey S
Hệ số Elo
2064
Tổng ván đấu
0
S
Selyanin, Oleg
Hệ số Elo
2064
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2064
Tổng ván đấu
55
Hệ số Elo
2064
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
2064
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
2064
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
2064
Tổng ván đấu
53
T
Tihomirov, Aleksey
Hệ số Elo
2064
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2064
Tổng ván đấu
9
U
Uvarovsky, Artem
Hệ số Elo
2064
Tổng ván đấu
0
V
Vikulov, Alexander V
Hệ số Elo
2064
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2064
Tổng ván đấu
31