RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
U
Uvarovsky, Artem
24151556 2064 0
V
Vikulov, Alexander V
55784232 2064 0
24192210 WFM 2064 31 Xem chi tiết
4148371 2064 20 Xem chi tiết
B
Belyaev, Alexander S.
4162609 2063 0
B
Blagovidov, Vitaliy
4148347 2063 0
4159381 2063 24 Xem chi tiết
D
Domozhakov, Alexey
24132861 2063 0
4176782 2063 9 Xem chi tiết
F
Farrakhov, Fajdulgayan
24164968 2063 0
4104838 2063 14 Xem chi tiết
F
Filjkin, Timofei
4175123 2063 0
24168645 2063 9 Xem chi tiết
24123099 2063 7 Xem chi tiết
24133167 WFM 2063 66 Xem chi tiết
4154142 2063 17 Xem chi tiết
24113115 2063 22 Xem chi tiết
P
Popov, Vitaly
4180259 2063 0
4180364 2063 127 Xem chi tiết
4156994 2063 9 Xem chi tiết
U
Uvarovsky, Artem
Hệ số Elo
2064
Tổng ván đấu
0
V
Vikulov, Alexander V
Hệ số Elo
2064
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2064
Tổng ván đấu
31
Hệ số Elo
2064
Tổng ván đấu
20
B
Belyaev, Alexander S.
Hệ số Elo
2063
Tổng ván đấu
0
B
Blagovidov, Vitaliy
Hệ số Elo
2063
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2063
Tổng ván đấu
24
D
Domozhakov, Alexey
Hệ số Elo
2063
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2063
Tổng ván đấu
9
F
Farrakhov, Fajdulgayan
Hệ số Elo
2063
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2063
Tổng ván đấu
14
F
Filjkin, Timofei
Hệ số Elo
2063
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2063
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
2063
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
2063
Tổng ván đấu
66
Hệ số Elo
2063
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
2063
Tổng ván đấu
22
P
Popov, Vitaly
Hệ số Elo
2063
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2063
Tổng ván đấu
127
Hệ số Elo
2063
Tổng ván đấu
9