RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
F
Fionichev, Igor
24133728 2065 0
34163716 2065 20 Xem chi tiết
G
Grif, Mikhail
4187741 2065 0
4137892 FM 2065 105 Xem chi tiết
I
Ivanov, Sergey
34178578 2065 0
4167678 2065 55 Xem chi tiết
4186257 WFM 2065 12 Xem chi tiết
4158555 FM 2065 76 Xem chi tiết
K
Kritskikh, Ivan
24105236 2065 0
24155080 2065 18 Xem chi tiết
4122143 2065 44 Xem chi tiết
24131369 WFM 2065 253 Xem chi tiết
M
Markorian, Noraier
54106087 2065 0
4174720 2065 74 Xem chi tiết
N
Nguyen, Artur
4174542 2065 0
4180143 2065 33 Xem chi tiết
O
Olenichev, Alexander
24116491 2065 0
4163575 2065 47 Xem chi tiết
4104692 2065 24 Xem chi tiết
4140761 2065 11 Xem chi tiết
F
Fionichev, Igor
Hệ số Elo
2065
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2065
Tổng ván đấu
20
G
Grif, Mikhail
Hệ số Elo
2065
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2065
Tổng ván đấu
105
I
Ivanov, Sergey
Hệ số Elo
2065
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2065
Tổng ván đấu
55
Hệ số Elo
2065
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
2065
Tổng ván đấu
76
K
Kritskikh, Ivan
Hệ số Elo
2065
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2065
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
2065
Tổng ván đấu
44
Hệ số Elo
2065
Tổng ván đấu
253
M
Markorian, Noraier
Hệ số Elo
2065
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2065
Tổng ván đấu
74
N
Nguyen, Artur
Hệ số Elo
2065
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2065
Tổng ván đấu
33
O
Olenichev, Alexander
Hệ số Elo
2065
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2065
Tổng ván đấu
47
Hệ số Elo
2065
Tổng ván đấu
24
Hệ số Elo
2065
Tổng ván đấu
11