RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
44134282 2066 52 Xem chi tiết
N
Nikulshina, Nadezhda
24119865 2066 0
24110450 2066 1 Xem chi tiết
24182516 2066 7 Xem chi tiết
24115592 2066 29 Xem chi tiết
R
Rankov, Vadim
4171276 2066 0
24129135 2066 29 Xem chi tiết
S
Shaimkhametova, Guzalia
4145186 2066 0
4125100 2066 64 Xem chi tiết
S
Sidenko, Oleg
24169692 2066 0
4172523 2066 56 Xem chi tiết
A
Adamanova, L
4110480 2065 0
A
Afanasjev, Alexei
4137183 2065 0
4137701 2065 79 Xem chi tiết
A
Andrianov, Aleksandr
4140613 2065 0
24136557 2065 44 Xem chi tiết
34173436 2065 13 Xem chi tiết
C
Chikishev, Alexander
4137558 2065 0
4167112 2065 18 Xem chi tiết
24126063 2065 73 Xem chi tiết
Hệ số Elo
2066
Tổng ván đấu
52
N
Nikulshina, Nadezhda
Hệ số Elo
2066
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2066
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
2066
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
2066
Tổng ván đấu
29
R
Rankov, Vadim
Hệ số Elo
2066
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2066
Tổng ván đấu
29
S
Shaimkhametova, Guzalia
Hệ số Elo
2066
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2066
Tổng ván đấu
64
S
Sidenko, Oleg
Hệ số Elo
2066
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2066
Tổng ván đấu
56
A
Adamanova, L
Hệ số Elo
2065
Tổng ván đấu
0
A
Afanasjev, Alexei
Hệ số Elo
2065
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2065
Tổng ván đấu
79
A
Andrianov, Aleksandr
Hệ số Elo
2065
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2065
Tổng ván đấu
44
Hệ số Elo
2065
Tổng ván đấu
13
C
Chikishev, Alexander
Hệ số Elo
2065
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2065
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
2065
Tổng ván đấu
73