RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
24105139 2080 9 Xem chi tiết
24101508 2080 8 Xem chi tiết
4164520 2080 27 Xem chi tiết
4126084 2080 172 Xem chi tiết
24107867 2080 36 Xem chi tiết
4170121 WFM 2080 40 Xem chi tiết
M
Magarov, Sergey S.
4159772 2080 0
M
Makunin, Andrey
34136590 2080 0
4109414 2080 3 Xem chi tiết
4110374 2080 1 Xem chi tiết
M
Mizdrikov, Vladimir G.
44197802 2080 0
P
Pechenkin, Nikolay
4183185 2080 0
4199693 2080 44 Xem chi tiết
4135873 2080 12 Xem chi tiết
4134079 2080 8 Xem chi tiết
S
Shalyutin, S.
4154150 2080 0
24111600 2080 5 Xem chi tiết
S
Soslaev, Ramazan
24160032 FM 2080 0
V
Vagidova, Umatlyu
24111031 WFM 2080 0
13400584 FM 2080 39 Xem chi tiết
Hệ số Elo
2080
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
2080
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
2080
Tổng ván đấu
27
Hệ số Elo
2080
Tổng ván đấu
172
Hệ số Elo
2080
Tổng ván đấu
36
Hệ số Elo
2080
Tổng ván đấu
40
M
Magarov, Sergey S.
Hệ số Elo
2080
Tổng ván đấu
0
M
Makunin, Andrey
Hệ số Elo
2080
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2080
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
2080
Tổng ván đấu
1
M
Mizdrikov, Vladimir G.
Hệ số Elo
2080
Tổng ván đấu
0
P
Pechenkin, Nikolay
Hệ số Elo
2080
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2080
Tổng ván đấu
44
Hệ số Elo
2080
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
2080
Tổng ván đấu
8
S
Shalyutin, S.
Hệ số Elo
2080
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2080
Tổng ván đấu
5
S
Soslaev, Ramazan
Hệ số Elo
2080
Tổng ván đấu
0
V
Vagidova, Umatlyu
Hệ số Elo
2080
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2080
Tổng ván đấu
39