RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Sheverdin, Yuri
4150287 2079 0
S
Shulgin, Anatoliy
24186260 2079 0
S
Skvortsova, Tatiana
4158466 2079 0
24126187 2079 38 Xem chi tiết
T
Titievskiy, Vladimir
24120316 2079 0
V
Vasiliev, Viacheslav
4180631 2079 0
V
Vasilyev, Evgeny
44157860 2079 0
34186430 2079 9 Xem chi tiết
24131075 2079 66 Xem chi tiết
Z
Zubarev, Dmitry
24122408 2079 0
24193119 2078 14 Xem chi tiết
4160010 2078 41 Xem chi tiết
4148720 FM 2078 161 Xem chi tiết
34497951 CM 2078 22 Xem chi tiết
4153707 2078 3 Xem chi tiết
C
Chernenkov, Evgeny
4179323 2078 0
24130788 2078 35 Xem chi tiết
34193313 2078 27 Xem chi tiết
4191102 FM 2078 57 Xem chi tiết
4155246 2078 45 Xem chi tiết
S
Sheverdin, Yuri
Hệ số Elo
2079
Tổng ván đấu
0
S
Shulgin, Anatoliy
Hệ số Elo
2079
Tổng ván đấu
0
S
Skvortsova, Tatiana
Hệ số Elo
2079
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2079
Tổng ván đấu
38
T
Titievskiy, Vladimir
Hệ số Elo
2079
Tổng ván đấu
0
V
Vasiliev, Viacheslav
Hệ số Elo
2079
Tổng ván đấu
0
V
Vasilyev, Evgeny
Hệ số Elo
2079
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2079
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
2079
Tổng ván đấu
66
Z
Zubarev, Dmitry
Hệ số Elo
2079
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2078
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
2078
Tổng ván đấu
41
Hệ số Elo
2078
Tổng ván đấu
161
Hệ số Elo
2078
Tổng ván đấu
22
Hệ số Elo
2078
Tổng ván đấu
3
C
Chernenkov, Evgeny
Hệ số Elo
2078
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2078
Tổng ván đấu
35
Hệ số Elo
2078
Tổng ván đấu
27
Hệ số Elo
2078
Tổng ván đấu
57
Hệ số Elo
2078
Tổng ván đấu
45