RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
24148849 2081 22 Xem chi tiết
S
Soloviov, Nikolay
24117390 2081 0
T
Trushin, Alexey
4161700 2081 0
T
Tsuriev, Efim
24149764 2081 0
4189973 2081 21 Xem chi tiết
24143375 WFM 2081 334 Xem chi tiết
Z
Zagudaev, Pavel
4112920 2081 0
4182669 2080 7 Xem chi tiết
A
Azarov, Vladimir
4174925 2080 0
24187976 2080 1 Xem chi tiết
34191108 2080 18 Xem chi tiết
4179382 WFM 2080 46 Xem chi tiết
G
Garbuzov, Vladimir
4105516 2080 0
4150031 2080 9 Xem chi tiết
G
Golubev, Vladimir
4196570 2080 0
4124537 2080 61 Xem chi tiết
4123042 2080 62 Xem chi tiết
K
Kapranov, Mikhail
24193178 2080 0
K
Kharayan, Kerop
24107522 2080 0
4153960 2080 17 Xem chi tiết
Hệ số Elo
2081
Tổng ván đấu
22
S
Soloviov, Nikolay
Hệ số Elo
2081
Tổng ván đấu
0
T
Trushin, Alexey
Hệ số Elo
2081
Tổng ván đấu
0
T
Tsuriev, Efim
Hệ số Elo
2081
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2081
Tổng ván đấu
21
Hệ số Elo
2081
Tổng ván đấu
334
Z
Zagudaev, Pavel
Hệ số Elo
2081
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2080
Tổng ván đấu
7
A
Azarov, Vladimir
Hệ số Elo
2080
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2080
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
2080
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
2080
Tổng ván đấu
46
G
Garbuzov, Vladimir
Hệ số Elo
2080
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2080
Tổng ván đấu
9
G
Golubev, Vladimir
Hệ số Elo
2080
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2080
Tổng ván đấu
61
Hệ số Elo
2080
Tổng ván đấu
62
K
Kapranov, Mikhail
Hệ số Elo
2080
Tổng ván đấu
0
K
Kharayan, Kerop
Hệ số Elo
2080
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2080
Tổng ván đấu
17