RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
24116505 2088 9 Xem chi tiết
4169719 2088 82 Xem chi tiết
24136565 2088 13 Xem chi tiết
4134885 2088 13 Xem chi tiết
24121088 2088 45 Xem chi tiết
4154738 2088 152 Xem chi tiết
V
Volochay, Nikolay
4159047 2088 0
Y
Yusov, Michail
24129208 2088 0
34145874 2088 47 Xem chi tiết
A
Averkin, Konstantin
4165985 2087 0
B
Bocsvin, Dmitri
4167376 2087 0
4105486 2087 19 Xem chi tiết
4113659 2087 26 Xem chi tiết
24175552 2087 30 Xem chi tiết
K
Kulykov, Pavel
34440682 2087 0
24108316 2087 1 Xem chi tiết
4161602 2087 20 Xem chi tiết
M
Missilina, Raisa
4152980 2087 0
54114861 2087 39 Xem chi tiết
24187259 2087 7 Xem chi tiết
Hệ số Elo
2088
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
2088
Tổng ván đấu
82
Hệ số Elo
2088
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
2088
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
2088
Tổng ván đấu
45
Hệ số Elo
2088
Tổng ván đấu
152
V
Volochay, Nikolay
Hệ số Elo
2088
Tổng ván đấu
0
Y
Yusov, Michail
Hệ số Elo
2088
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2088
Tổng ván đấu
47
A
Averkin, Konstantin
Hệ số Elo
2087
Tổng ván đấu
0
B
Bocsvin, Dmitri
Hệ số Elo
2087
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2087
Tổng ván đấu
19
Hệ số Elo
2087
Tổng ván đấu
26
Hệ số Elo
2087
Tổng ván đấu
30
K
Kulykov, Pavel
Hệ số Elo
2087
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2087
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
2087
Tổng ván đấu
20
M
Missilina, Raisa
Hệ số Elo
2087
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2087
Tổng ván đấu
39
Hệ số Elo
2087
Tổng ván đấu
7