RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
24121967 2089 16 Xem chi tiết
M
Makarenko, Mikhail
4121554 2089 0
M
Maslov, Peter
4154410 2089 0
4185960 2089 144 Xem chi tiết
4155564 2089 9 Xem chi tiết
4157940 2089 133 Xem chi tiết
4125665 2089 3 Xem chi tiết
P
Pleshkovskij, Andrej
4174798 2089 0
24100323 2089 33 Xem chi tiết
24239968 2089 37 Xem chi tiết
34412689 2089 1 Xem chi tiết
R
Rustamov, Rafael S.
4123727 2089 0
24136654 WFM 2089 15 Xem chi tiết
4143558 2089 9 Xem chi tiết
4141466 2089 3 Xem chi tiết
4150945 2089 9 Xem chi tiết
A
Alperin, Volt
34253939 2088 0
4119525 2088 26 Xem chi tiết
24223891 2088 9 Xem chi tiết
B
Bekchitaev, Aydar
4197704 2088 0
Hệ số Elo
2089
Tổng ván đấu
16
M
Makarenko, Mikhail
Hệ số Elo
2089
Tổng ván đấu
0
M
Maslov, Peter
Hệ số Elo
2089
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2089
Tổng ván đấu
144
Hệ số Elo
2089
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
2089
Tổng ván đấu
133
Hệ số Elo
2089
Tổng ván đấu
3
P
Pleshkovskij, Andrej
Hệ số Elo
2089
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2089
Tổng ván đấu
33
Hệ số Elo
2089
Tổng ván đấu
37
Hệ số Elo
2089
Tổng ván đấu
1
R
Rustamov, Rafael S.
Hệ số Elo
2089
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2089
Tổng ván đấu
15
Hệ số Elo
2089
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
2089
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
2089
Tổng ván đấu
9
A
Alperin, Volt
Hệ số Elo
2088
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2088
Tổng ván đấu
26
Hệ số Elo
2088
Tổng ván đấu
9
B
Bekchitaev, Aydar
Hệ số Elo
2088
Tổng ván đấu
0