RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
4185960 2089 144 Xem chi tiết
4155564 2089 9 Xem chi tiết
N
Nekrasov, Maksim
34314989 2089 0
4125665 2089 3 Xem chi tiết
P
Pleshkovskij, Andrej
4174798 2089 0
24100323 2089 33 Xem chi tiết
24239968 2089 37 Xem chi tiết
R
Rustamov, Rafael S.
4123727 2089 0
24136654 WFM 2089 15 Xem chi tiết
S
Skripnik, Dmitry
24214426 2089 0
4143558 2089 9 Xem chi tiết
4141466 2089 3 Xem chi tiết
4150945 2089 9 Xem chi tiết
A
Alperin, Volt
34253939 2088 0
4119525 2088 26 Xem chi tiết
24223891 2088 9 Xem chi tiết
B
Bekchitaev, Aydar
4197704 2088 0
4176456 2088 65 Xem chi tiết
34124842 2088 9 Xem chi tiết
4145810 2088 108 Xem chi tiết
Hệ số Elo
2089
Tổng ván đấu
144
Hệ số Elo
2089
Tổng ván đấu
9
N
Nekrasov, Maksim
Hệ số Elo
2089
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2089
Tổng ván đấu
3
P
Pleshkovskij, Andrej
Hệ số Elo
2089
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2089
Tổng ván đấu
33
Hệ số Elo
2089
Tổng ván đấu
37
R
Rustamov, Rafael S.
Hệ số Elo
2089
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2089
Tổng ván đấu
15
S
Skripnik, Dmitry
Hệ số Elo
2089
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2089
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
2089
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
2089
Tổng ván đấu
9
A
Alperin, Volt
Hệ số Elo
2088
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2088
Tổng ván đấu
26
Hệ số Elo
2088
Tổng ván đấu
9
B
Bekchitaev, Aydar
Hệ số Elo
2088
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2088
Tổng ván đấu
65
Hệ số Elo
2088
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
2088
Tổng ván đấu
108