RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
4183770 2086 13 Xem chi tiết
K
Kovriga, Evgeny
4152840 IM 2086 0
4184386 2086 25 Xem chi tiết
34143286 2086 18 Xem chi tiết
L
Lazarev, Dmitry
4183061 2086 0
24126985 2086 9 Xem chi tiết
24126993 2086 4 Xem chi tiết
4100883 2086 24 Xem chi tiết
4129032 2086 16 Xem chi tiết
N
Nikiforov, Ilja
24110930 2086 0
4172124 2086 44 Xem chi tiết
4198379 2086 6 Xem chi tiết
24104140 FM 2086 120 Xem chi tiết
R
Rimarenko, Alexey
4150791 2086 0
4164482 WFM 2086 74 Xem chi tiết
T
Tarasov, Yaroslav
34315241 2086 0
4192168 2086 51 Xem chi tiết
Y
Ykovets, Zhana
4145607 2086 0
34223967 2086 9 Xem chi tiết
A
Andreev, V.V.
4128362 2085 0
Hệ số Elo
2086
Tổng ván đấu
13
K
Kovriga, Evgeny
Hệ số Elo
2086
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2086
Tổng ván đấu
25
Hệ số Elo
2086
Tổng ván đấu
18
L
Lazarev, Dmitry
Hệ số Elo
2086
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2086
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
2086
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
2086
Tổng ván đấu
24
Hệ số Elo
2086
Tổng ván đấu
16
N
Nikiforov, Ilja
Hệ số Elo
2086
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2086
Tổng ván đấu
44
Hệ số Elo
2086
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
2086
Tổng ván đấu
120
R
Rimarenko, Alexey
Hệ số Elo
2086
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2086
Tổng ván đấu
74
T
Tarasov, Yaroslav
Hệ số Elo
2086
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2086
Tổng ván đấu
51
Y
Ykovets, Zhana
Hệ số Elo
2086
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2086
Tổng ván đấu
9
A
Andreev, V.V.
Hệ số Elo
2085
Tổng ván đấu
0