RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
C
Cherdantseva, Nina
4160762 2089 0
C
Chernozipunnikov, G.
4144317 2089 0
24128929 2089 17 Xem chi tiết
24154911 2089 25 Xem chi tiết
24158186 2089 18 Xem chi tiết
4189655 2089 2 Xem chi tiết
4158911 2089 17 Xem chi tiết
I
Ignatiev, Igor P.
34124613 2089 0
24116149 2089 9 Xem chi tiết
34129801 2089 2 Xem chi tiết
4150597 2089 22 Xem chi tiết
34166170 2089 25 Xem chi tiết
K
Kim, Victor
4107527 2089 0
4145127 IM 2089 32 Xem chi tiết
4123239 2089 128 Xem chi tiết
54104319 FM 2089 46 Xem chi tiết
24177547 2089 150 Xem chi tiết
24121967 2089 16 Xem chi tiết
M
Makarenko, Mikhail
4121554 2089 0
M
Maslov, Peter
4154410 2089 0
C
Cherdantseva, Nina
Hệ số Elo
2089
Tổng ván đấu
0
C
Chernozipunnikov, G.
Hệ số Elo
2089
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2089
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
2089
Tổng ván đấu
25
Hệ số Elo
2089
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
2089
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
2089
Tổng ván đấu
17
I
Ignatiev, Igor P.
Hệ số Elo
2089
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2089
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
2089
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
2089
Tổng ván đấu
22
Hệ số Elo
2089
Tổng ván đấu
25
K
Kim, Victor
Hệ số Elo
2089
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2089
Tổng ván đấu
32
Hệ số Elo
2089
Tổng ván đấu
128
Hệ số Elo
2089
Tổng ván đấu
46
Hệ số Elo
2089
Tổng ván đấu
150
Hệ số Elo
2089
Tổng ván đấu
16
M
Makarenko, Mikhail
Hệ số Elo
2089
Tổng ván đấu
0
M
Maslov, Peter
Hệ số Elo
2089
Tổng ván đấu
0